Cam kết

Icon

Sản phẩm chính hãng

Icon

Giá sỉ cạnh tranh

Icon

Giao tới cửa hàng

Icon

7 ngày đổi trả

Icon

Nguồn gốc rõ ràng

Trang chủCửa hàngThuốc Trừ BệnhAmtivo 75WG – 70gr – (Thùng 80 gói)

Amtivo 75WG - 70gr - (Thùng 80 gói)

0.0

0 Đánh giá

0 Đã bán

Báo giá: Gói 70grThùng 80 gói x 70grThùng 80 gói x 70gr [TẶNG 50 gói Incipio 200SC 8ml]

Thông tin nhà cung cấp

N/a

  • Hồ Chí Minh
  • 0
  • 4 ngày trước

    Tham gia

  • 3

    Sản phẩm

  • 100%

    Tỉ lệ phản hồi

  • Trong vài giờ

    Thời gian phản hồi

Thông tin chi tiết

  • Thành phần chính

    Trifloxystrobin 25% + Tebuconazole 50% 75% w/w

  • Đối tượng sử dụng

    rỉ sắt trên cà phê

  • Đơn vị phân phối

    Công ty TNHH Thuốc BVTV Thiên Bình

Mô tả sản phẩm

THÔNG TIN CƠ BẢN

Tên sản phẩm: AMTIVO 75WG

Dạng thuốc: Hạt phân tán trong nước (WG)

Nhóm thuốc: Thuốc trừ bệnh

Đơn vị đăng ký: Công ty TNHH Thuốc BVTV Thiên Bình

HOẠT CHẤT

Hoạt chất chính: Trifloxystrobin 25% + Tebuconazole 50% (tổng hàm lượng 75% w/w)

Tác động: Kết hợp hai hoạt chất thuộc nhóm strobilurin và triazole, có tác động tiếp xúc và lưu dẫn, ức chế quá trình hô hấp tế bào nấm và sinh tổng hợp ergosterol — kiểm soát hiệu quả các loại nấm gây bệnh trên cây trồng.

ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG

Trên cây cà phê

  • Bệnh rỉ sắt (Hemileia vastatrix) — gây ra các vết bệnh màu vàng cam trên mặt dưới lá, làm lá rụng sớm, suy giảm năng suất nghiêm trọng nếu không được kiểm soát kịp thời.

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

  • Hiệu quả kép: Phối hợp hai hoạt chất thuộc hai nhóm tác động khác nhau (FRAC 11 + FRAC 3), tăng hiệu lực phòng trừ bệnh rỉ sắt cà phê.
  • Tác động lưu dẫn: Tebuconazole di chuyển trong hệ thống mạch dẫn của cây, bảo vệ cả phần mô chưa bị lây nhiễm.
  • Tác động tiếp xúc và bảo vệ bề mặt: Trifloxystrobin tạo lớp bảo vệ trên bề mặt lá, ngăn chặn sự xâm nhập của bào tử nấm.
  • Dạng hạt WG dễ pha: Hạt phân tán nhanh trong nước, dễ đong đếm, ít bụi, an toàn hơn trong quá trình pha chế.
  • Thời gian cách ly ngắn: Chỉ 7 ngày, phù hợp với lịch chăm sóc và thu hoạch cà phê.
  • Độ độc thấp: Xếp nhóm GHS 5 — không xếp loại độc, an toàn hơn cho người sử dụng và môi trường.

CƠ CHẾ HOẠT ĐỘNG

Trifloxystrobin: Thuộc nhóm strobilurin (FRAC 11), ức chế chuỗi truyền điện tử ty thể tại phức hệ III (cytochrome bc1), ngăn chặn quá trình hô hấp tế bào nấm, có tác động tiếp xúc và bảo vệ mạnh.

Tebuconazole: Thuộc nhóm triazole (FRAC 3), ức chế enzyme CYP51 trong quá trình sinh tổng hợp ergosterol — thành phần thiết yếu của màng tế bào nấm, có tác động lưu dẫn và chữa trị hiệu quả.

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG

Cây trồng / Đối tượng Liều lượng Lượng nước
Cà phê / Bệnh rỉ sắt 0,04% (pha 0,4 g thuốc / 1 lít nước) 700–1.000 lít/ha

Cách pha chế:

  1. Đong lượng thuốc cần dùng theo nồng độ 0,04% (ví dụ: 0,4 g thuốc pha với 1 lít nước).
  2. Cho một lượng nhỏ nước sạch vào bình, thêm thuốc và khuấy đều đến khi tan hoàn toàn.
  3. Bổ sung đủ lượng nước theo yêu cầu (700–1.000 lít/ha), khuấy đều trước khi phun.

Thời điểm phun:

  • Phun khi bệnh mới xuất hiện, tỷ lệ bệnh khoảng 5–6%.
  • Nên phun vào sáng sớm hoặc chiều mát, tránh phun khi trời nắng gắt, có gió to hoặc có khả năng mưa trong vòng 1–2 giờ sau phun.

KHUYẾN CÁO KỸ THUẬT

  • Luân phiên AMTIVO 75WG với các sản phẩm có nhóm tác động khác (không cùng FRAC 3 và FRAC 11) để hạn chế nguy cơ kháng thuốc.
  • Không phun khi trời sắp mưa hoặc đang có gió mạnh để tránh thuốc bị rửa trôi, giảm hiệu quả phòng trừ.
  • Phun ướt đều cả hai mặt lá, đặc biệt mặt dưới lá nơi bào tử nấm rỉ sắt phát triển mạnh.
  • Tuân thủ thời gian cách ly tối thiểu 7 ngày trước khi thu hoạch.
  • Không tái sử dụng bao bì sau khi đã sử dụng hết thuốc; thu gom và xử lý theo quy định về bao bì thuốc BVTV.

LƯU Ý AN TOÀN

Bảo hộ khi sử dụng: Đeo găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ và mặc áo dài tay trong suốt quá trình pha chế và phun thuốc.

Nếu bị nhiễm: Rửa sạch da hoặc mắt ngay lập tức bằng nước sạch trong ít nhất 15 phút — đưa đến cơ sở y tế nếu có triệu chứng bất thường.

Bảo quản: Nơi khô ráo, thoáng mát, dưới 30°C, xa tầm tay trẻ em và tách biệt hoàn toàn với thực phẩm, thức ăn gia súc.

Thời gian cách ly: 7 ngày trên cây cà phê | Mã FRAC: FRAC 11 (Trifloxystrobin) + FRAC 3 (Tebuconazole)

Đánh giá nhận xét về sản phẩm

Tổng quan (0 lượt đánh giá)

0/5
Rất tiếc, không tìm thấy đánh giá nào.

Có thể bạn cũng thích

Excel Basa 50EC – 450ml – (Thùng 20 chai)
Excel Basa 50EC - 450ml - (Thùng 20 chai)

5.0

5x.xxx
  • Đã bán 4

  • Long An

Thiazol 44.9SE – 240ml – (Thùng 40 chai)
Thiazol 44.9SE - 240ml - (Thùng 40 chai)

0.0

1xx.xxx
  • Đã bán 0

  • Hồ Chí Minh

Filia 525SE – 250ml – (Thùng 40 chai)
Filia 525SE - 250ml - (Thùng 40 chai)

5.0

1xx.xxx
  • Đã bán 8

  • Long An

Antracol 70WP – 100gr – (Thùng 100 gói)
Antracol 70WP - 100gr - (Thùng 100 gói)

5.0

3x.xxx
  • Đã bán 4

  • Long An

Map hero 340WP – 100gr – (Thùng 100 gói)
Map hero 340WP - 100gr - (Thùng 100 gói)

5.0

8x.xxx
  • Đã bán 6

  • Long An

Địa chỉ mới

  • Bắt buộc
  • Số điện thoại không hợp lệ.
  • Bắt buộc
  • Bắt buộc
  • Bắt buộc
  • Bắt buộc