“`html
THÔNG TIN CƠ BẢN
Tên sản phẩm: Pesieu 500SC
Nhà sản xuất: Công ty CP Việt Thắng
Nhà phân phối: Viet Thang Group
Dạng thuốc: Huyền phù đậm đặc (SC)
Nhóm thuốc: Thuốc trừ sâu
Quy cách đóng gói: 60ml/chai
Số đăng ký: 03/QDMT-BVTV
HOẠT CHẤT
Hoạt chất chính: Diafenthiuron 500g/l
Tác động: Diafenthiuron là hoạt chất thuộc nhóm thioure, tác động theo cả ba con đường tiếp xúc, nội hấp và lưu dẫn, đặc hiệu trên sâu chích hút, sâu ăn lá và nhện hại — đặc biệt hiệu quả trên quần thể đã kháng với các nhóm thuốc thông thường.
ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG
Trên bắp cải / súp lơ
- Sâu tơ (Plutella xylostella) — ấu trùng đục khoét lá, tạo vết thủng làm giảm năng suất và chất lượng thương phẩm.
- Sâu xanh (Helicoverpa armigera) — cắn phá lá non và đầu bắp, gây thiệt hại nặng ở giai đoạn kết bắp.
Trên rau cải / cải thảo / su hào
- Bọ nhảy (Phyllotreta spp.) — tấn công lá non, tạo lỗ thủng nhỏ dày đặc làm giảm giá trị thương mại.
- Sâu tơ (Plutella xylostella) — phá hại liên tục suốt vụ, đặc biệt nguy hiểm khi đã kháng thuốc.
Trên cà tím / cà pháo
- Bọ trĩ (Thrips palmi) — chích hút nhựa lá và quả non, làm lá xoăn, quả biến dạng và giảm năng suất.
- Rầy xanh (Empoasca spp.) — chích hút làm lá vàng, cây còi cọc, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất.
- Nhện đỏ (Tetranychus urticae) — hút dịch tế bào lá làm lá vàng, rụng sớm, giảm khả năng quang hợp.
- Sâu đục quả (Leucinodes orbonalis) — ấu trùng đục vào quả gây thối hỏng, mất giá trị thương phẩm.
Trên bí xanh
- Bọ trĩ (Thrips palmi) — chích hút trên ngọn và hoa làm đọt non biến dạng, tỷ lệ đậu quả giảm.
Trên rau muống
- Sâu baba (Spodoptera exigua) — ăn lá làm giảm sản lượng và phẩm chất thu hoạch.
- Sâu khoang (Spodoptera litura) — ăn lá theo từng đám lớn, gây trụi lá cục bộ.
Trên đậu đũa / đậu côve
- Sâu đục quả (Maruca vitrata) — ấu trùng xâm nhập vào quả và hạt, gây thiệt hại trực tiếp đến năng suất.
Trên ớt
- Sâu đục quả (Helicoverpa armigera) — đục vào quả gây thối và rụng hàng loạt.
Trên lạc
- Sâu xanh da láng (Spodoptera exigua) — ăn lá non và ngọn làm cây suy yếu, giảm khả năng tích lũy dinh dưỡng vào củ.
Trên hành
- Sâu xanh da láng (Spodoptera exigua) — ấu trùng đục vào bẹ lá làm lá vàng héo, ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất.
Trên rau dền / mồng tơi
- Sâu khoang (Spodoptera litura) — ăn lá ồ ạt, gây mất trắng nếu không phòng trị kịp thời.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
- ✓ Phổ tác dụng rộng: Một sản phẩm kiểm soát đồng thời sâu ăn lá, sâu chích hút, rầy và nhện hại trên nhiều loại cây trồng khác nhau.
- ✓ Đặc trị sâu rầy kháng thuốc: Cơ chế tác động đặc thù giúp Pesieu 500SC duy trì hiệu lực cao trên các quần thể đã kháng với nhóm lân hữu cơ, pyrethroid và carbamate.
- ✓ Ba con đường tác động: Tiếp xúc, nội hấp và lưu dẫn đảm bảo thuốc tiêu diệt cả sâu hại ẩn nấp trong mô lá và chích hút từ mặt dưới lá.
- ✓ Khởi hiệu nhanh: Khuyến cáo phun khi sâu rầy nhện mới xuất hiện để đạt hiệu lực tối đa, hạn chế thiệt hại ngay từ đầu.
- ✓ Thời gian cách ly ngắn: Chỉ 7 ngày trước thu hoạch, phù hợp với lịch canh tác rau màu ngắn ngày.
- ✓ Khả năng phối hợp linh hoạt: Có thể pha chung với các loại thuốc BVTV khác, giúp tối ưu chi phí và thời gian phun.
CƠ CHẾ HOẠT ĐỘNG
Diafenthiuron (tiếp xúc – nội hấp – lưu dẫn): Diafenthiuron là tiền chất (pro-insecticide) thuộc nhóm thioure. Khi tiếp xúc với ánh sáng UV và enzyme trong cơ thể côn trùng, Diafenthiuron được chuyển hóa thành dạng hoạt động là carbodiimide — chất ức chế đặc hiệu enzyme ATP synthase trên màng ty thể. Sự ức chế này ngăn chặn quá trình tổng hợp ATP (nguồn năng lượng tế bào), khiến côn trùng và nhện tê liệt rồi chết do thiếu năng lượng. Cơ chế này khác biệt hoàn toàn so với nhóm lân hữu cơ, pyrethroid và carbamate, giải thích hiệu lực trên quần thể đã kháng các nhóm thuốc thông thường.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
| Cây trồng / Đối tượng |
Liều lượng |
Lượng nước phun |
| Rau cải, cà chua, dưa hấu, đậu, bầu bí, ớt, rau ăn lá, rau ăn quả, cây công nghiệp, cây ăn trái / Sâu tơ, sâu xanh, rầy, nhện đỏ |
0,8 – 1,0 lít/ha (20 – 25 ml/bình 16 – 20 lít nước) |
400 – 600 lít/ha (2 – 3 bình/1.000 m²) |
Cách pha chế:
- Đong đúng lượng thuốc cần dùng (20 – 25 ml cho bình 16 – 20 lít).
- Đổ thuốc vào bình đã có sẵn một phần nước sạch, khuấy đều.
- Thêm nước sạch đến đủ thể tích quy định, lắc đều trước khi phun.
- Khi phối hợp với thuốc BVTV khác, pha từng loại riêng trước rồi mới hòa chung vào bình phun.
Thời điểm phun:
- Phun vào buổi sáng sớm hoặc chiều mát, tránh phun giữa trưa nắng gắt.
- Phun khi sâu, rầy, nhện mới xuất hiện để đạt hiệu lực tốt nhất.
- Tránh phun khi trời có mưa hoặc dự báo mưa trong vòng 2 – 4 giờ sau phun.
Phương pháp phun: Phun ướt đều tán lá cây, chú ý phun đều cả mặt dưới lá nơi sâu và nhện thường trú ẩn.
KHUYẾN CÁO KỸ THUẬT
- Phun khi mật độ sâu rầy nhện còn thấp (mới xuất hiện) để đạt hiệu lực tối đa và tiết kiệm thuốc.
- Luân phiên Pesieu 500SC với các nhóm hoạt chất có cơ chế tác động khác (ví dụ: nhóm Spinosad, Abamectin, Emamectin benzoate) để ngăn ngừa hình thành tính kháng mới.
- Không sử dụng liên tục quá 2 lần/vụ trên cùng một khu vực để quản lý kháng thuốc lâu dài.
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng in trên nhãn trước khi pha và phun thuốc.
- Tuân thủ đúng thời gian cách ly 7 ngày trước khi thu hoạch để đảm bảo an toàn thực phẩm.
LƯU Ý AN TOÀN
Bảo hộ khi sử dụng: Mang đầy đủ găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ và áo dài tay trong suốt quá trình pha và phun thuốc.
Nếu bị nhiễm: Rửa sạch da hoặc mắt ngay lập tức bằng nhiều nước sạch — đưa đến cơ sở y tế ngay nếu xuất hiện triệu chứng bất thường.
Bảo quản: Nơi khô ráo, thoáng mát, dưới 30°C; xa tầm tay trẻ em; không tái sử dụng chai sau khi đã dùng hết thuốc.
Thời gian cách ly: 7 ngày trước khi thu hoạch.