Cam kết

Icon

Sản phẩm chính hãng

Icon

Giá sỉ cạnh tranh

Icon

Giao tới cửa hàng

Icon

7 ngày đổi trả

Icon

Nguồn gốc rõ ràng

Trang chủCửa hàngXử Lý Hạt GiốngCruiser Plus 312.5FS – 8ml – (Thùng 300 gói)

Cruiser Plus 312.5FS - 8ml - (Thùng 300 gói)

5.0

1 Đánh giá

6 Đã bán

Báo giá: Gói 8mlThùng 300 gói x 8ml

Thông tin chi tiết

  • Thành phần chính

    Thiamethoxam 262.5 g/l + Difenoconazole 25 g/l + Fludioxonil 25g/l 312.5 g/l

  • Đối tượng sử dụng

    bệnh lúa von trên lúa (xử lý hạt giống), bọ trĩ trên lúa (xử lý hạt giống), bọ trĩ trên lúa(xử lý hạt giống), chết ẻo cây con trên lạc (xử lý hạt giống), lở cổ rễ cây con trên đậu tương (xử lý hạt giống), lở cổ rễ cây con trên đậu tương(xử lý hạt giống), rầy lưng trắng trên lúa (xử lý hạt giống), rầy lưng trắng trên lúa(xử lý hạt giống), rầy nâu trên lúa (xử lý hạt giống), rầy nâu trên lúa(xử lý hạt giống), sâu xám trên ngô (xử lý hạt giống)

  • Đơn vị phân phối

    Công ty TNHH Syngenta Việt Nam

Mô tả sản phẩm

THÔNG TIN CƠ BẢN

Tên sản phẩm: Cruiser Plus® 312.5FS

Dạng thuốc: Huyền phù đậm đặc xử lý hạt giống (FS)

Nhóm thuốc: Thuốc xử lý hạt giống (trừ sâu + trừ bệnh)

Đơn vị đăng ký: Công ty TNHH Syngenta Việt Nam

HOẠT CHẤT

Hoạt chất chính: Thiamethoxam 262.5 g/l + Difenoconazole 25 g/l + Fludioxonil 25 g/l

Tác động: Sản phẩm kết hợp ba hoạt chất tác động theo hai hướng: Thiamethoxam (nội hấp, lưu dẫn) phòng trừ côn trùng chích hút và sâu hại giai đoạn đầu vụ; Difenoconazole và Fludioxonil (nội hấp và tiếp xúc) bảo vệ hạt giống và cây con khỏi các nấm bệnh đất và bệnh hạt.

ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG

Trên cây lúa

  • Bọ trĩ (Thrips oryzae) — côn trùng chích hút làm lá lúa non xoăn lại, cây con còi cọc, ảnh hưởng nghiêm trọng đến mật độ cây sau gieo.
  • Rầy nâu (Nilaparvata lugens) — côn trùng chích hút nhựa cây giai đoạn mạ và lúa non, là môi giới truyền bệnh vàng lùn, lùn xoắn lá.
  • Rầy lưng trắng (Sogatella furcifera) — chích hút gây héo vàng cục bộ, là môi giới truyền bệnh lúa cỏ.
  • Bệnh lúa von (Gibberella fujikuroi) — nấm lây qua hạt giống khiến cây mạ vươn cao bất thường, yếu ớt và chết trước khi đẻ nhánh.

Trên cây ngô

  • Sâu xám (Agrotis ipsilon) — sâu cắn gốc cây con về đêm, gây mất khoảng sau gieo và phải giặm lại.

Trên cây đậu tương

  • Bệnh lở cổ rễ cây con (Rhizoctonia solani) — nấm đất tấn công phần cổ rễ, gây thối đen và chết ẻo hàng loạt cây con giai đoạn mới mọc.

Trên cây lạc

  • Bệnh chết ẻo cây con (Pythium spp. / Rhizoctonia spp.) — nấm đất gây héo rũ và chết hàng loạt cây con, làm giảm mật độ quần thể đầu vụ.

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

  • Bảo vệ ba trong một: Một lần xử lý hạt giống phòng trừ đồng thời côn trùng chích hút, sâu cắn gốc và nấm bệnh đất, giúp giảm số lần can thiệp thuốc đầu vụ.
  • Bảo vệ từ trong hạt ra ngoài: Thiamethoxam được cây con hấp thu ngay khi nảy mầm, tạo lớp bảo vệ nội hấp liên tục trong giai đoạn cây còn non và dễ tổn thương nhất.
  • Tăng độ đồng đều của ruộng: Bảo vệ toàn diện hạt và cây con giúp đảm bảo mật độ gieo trồng đúng kế hoạch, tránh mất khoảng và chi phí giặm lại.
  • Dạng huyền phù FS dễ xử lý: Công thức lỏng bám đều bề mặt hạt, phân tán tốt khi pha với nước, phù hợp xử lý thủ công hoặc bằng máy xử lý hạt giống.
  • Phổ cây trồng rộng: Đăng ký sử dụng trên lúa, ngô, đậu tương và lạc — linh hoạt cho nông hộ đa canh.
  • Nhóm độc thấp (GHS 5 — Không xếp loại): Mức độ độc hại thấp, an toàn hơn trong quá trình vận chuyển, bảo quản và xử lý hạt giống.

CƠ CHẾ HOẠT ĐỘNG

Thiamethoxam: Thuộc nhóm neonicotinoid (IRAC 4A), tác động như chất chủ vận thụ thể acetylcholine nicotinic (nAChR) ở hệ thần kinh côn trùng, gây kích thích liên tục dẫn đến tê liệt và chết; được cây hấp thu và vận chuyển theo chiều lên (apoplastic), tạo bảo vệ nội hấp kéo dài cho toàn cây con.

Difenoconazole: Thuộc nhóm triazole (FRAC 3 — DMI), ức chế enzyme C14-demethylase trong quá trình sinh tổng hợp ergosterol của nấm, làm phá vỡ màng tế bào nấm; có khả năng nội hấp và lưu dẫn, phổ tác động rộng trên nấm túi và nấm đảm.

Fludioxonil: Thuộc nhóm phenylpyrrole (FRAC 12), ức chế enzyme MAP kinase liên quan đến quá trình điều hòa thẩm thấu của nấm, làm rối loạn tích lũy glycerol trong tế bào nấm dẫn đến vỡ tế bào; tác động tiếp xúc đặc hiệu, bảo vệ bề mặt hạt và vùng cổ rễ.

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG

Cây trồng / Đối tượng Liều lượng Cách pha và xử lý
Lúa / Bọ trĩ 50–60 ml / 100 kg hạt giống Pha với khoảng 4 lít nước / 100 kg hạt, quấy đều rồi trộn với thóc; sau đó ủ thúc nảy mầm
Lúa / Rầy nâu 100–200 ml / 100 kg hạt giống
(hoặc 5 ml thuốc + 200 ml nước / 10 kg hạt)
Pha với 2–4 lít nước / 100 kg hạt, quấy đều rồi trộn với thóc; ủ thúc nảy mầm 12–24 giờ
Lúa / Rầy lưng trắng 100–200 ml / 100 kg hạt giống Pha với 2–4 lít nước / 100 kg hạt, quấy đều rồi trộn với thóc; ủ thúc nảy mầm 12–24 giờ
Lúa / Bệnh lúa von 50 ml / 100 kg hạt giống Pha với khoảng 4 lít nước / 100 kg hạt, quấy đều rồi trộn với thóc; sau đó ủ thúc nảy mầm
Ngô / Sâu xám 200 ml / 100 kg hạt giống Pha 200 ml thuốc với 600 ml nước, trộn đều cho 100 kg hạt ngô; đem gieo trực tiếp ngoài đồng
Đậu tương / Lở cổ rễ cây con 200–300 ml / 100 kg hạt giống Hoà lượng thuốc cần xử lý với 400 ml nước, trộn đều cho 100 kg hạt; hong khô 15 phút và đem gieo
Lạc / Chết ẻo cây con 300 ml / 100 kg hạt giống Pha lượng thuốc với 400–500 ml nước, trộn đều cho 100 kg hạt; phơi khô hạt đã xử lý 15–30 phút rồi đem gieo

Cách pha chế tổng quát:

  1. Đong đúng lượng thuốc theo liều lượng quy định cho khối lượng hạt giống cần xử lý.
  2. Pha thuốc với lượng nước sạch theo hướng dẫn từng cây trồng (xem bảng trên), khuấy đều cho tan hết thành dung dịch đồng nhất.
  3. Trộn đều dung dịch đã pha vào toàn bộ mẻ hạt giống cho đến khi thuốc bám đều bề mặt hạt.
  4. Ủ hoặc hong khô theo hướng dẫn riêng từng cây trồng trước khi đem gieo.

Thời điểm xử lý:

  • Thực hiện xử lý hạt giống trước khi gieo, đảm bảo thuốc đã bám đều và hạt đã hong/ủ đúng thời gian theo hướng dẫn từng loại cây trồng.
  • Tránh xử lý dưới trời mưa hoặc nơi ẩm ướt làm loãng thuốc và giảm hiệu lực bám dính.

KHUYẾN CÁO KỸ THUẬT

  • Chỉ sử dụng Cruiser Plus® 312.5FS để xử lý hạt giống — không pha để phun lên cây trồng hoặc đất.
  • Cân chính xác lượng thuốc và hạt giống trước khi xử lý để đảm bảo liều lượng đúng; thiếu liều giảm hiệu lực, thừa liều có thể ảnh hưởng tỷ lệ nảy mầm.
  • Hạt giống đã xử lý thuốc tuyệt đối không dùng làm thức ăn cho người và gia súc, gia cầm.
  • Luân phiên sử dụng thuốc xử lý hạt thuộc nhóm cơ chế khác (không phải neonicotinoid hoặc DMI) trong các vụ tiếp theo nhằm hạn chế nguy cơ hình thành kháng thuốc trên rầy nâu, bọ trĩ và các nấm bệnh đất.
  • Bảo quản hạt giống đã xử lý ở nơi khô ráo, thoáng mát, có dán nhãn cảnh báo “Đã xử lý thuốc BVTV — không ăn” và gieo trong thời gian sớm nhất sau xử lý.

LƯU Ý AN TOÀN

Bảo hộ khi sử dụng: Đeo găng tay cao su, khẩu trang, kính bảo hộ và mặc áo dài tay trong suốt quá trình pha chế và xử lý hạt giống.

Đánh giá nhận xét về sản phẩm

Tổng quan (1 lượt đánh giá)

5/5
Rất tiếc, không tìm thấy đánh giá nào.

Có thể bạn cũng thích

Rất tiếc, không tìm thấy sản phẩm phù hợp

Địa chỉ mới

  • Bắt buộc
  • Số điện thoại không hợp lệ.
  • Bắt buộc
  • Bắt buộc
  • Bắt buộc
  • Bắt buộc