THÔNG TIN CƠ BẢN
Tên sản phẩm: Metrimex 80WP
Dạng thuốc: Bột thấm nước (WP)
Nhóm thuốc: Thuốc trừ cỏ
Quy cách đóng gói: 1 kg/gói
HOẠT CHẤT
Hoạt chất chính: Ametryn 40% + Atrazine 40% (tổng 80% w/w)
Tác động: Kết hợp hai hoạt chất nội hấp thuộc nhóm triazine, hấp thu qua lá và rễ, ức chế quang hợp của cỏ dại, cho hiệu quả trừ cỏ tiền và hậu nảy mầm, tác dụng kéo dài trên cả cỏ lá rộng lẫn cỏ hòa thảo.
ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG
Trên cây mía
- Cỏ các loại — bao gồm cỏ lá rộng và cỏ hòa thảo gây cạnh tranh dinh dưỡng, ánh sáng và nước với cây mía, làm giảm năng suất đáng kể nếu không được kiểm soát kịp thời.
Trên cây dứa
- Cỏ các loại — bao gồm cỏ lá rộng và cỏ hòa thảo mọc xâm lấn trong vườn dứa, cạnh tranh dinh dưỡng và ảnh hưởng đến sinh trưởng của cây.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
- ✓ Hiệu quả kép tiền và hậu nảy mầm: Ametryn và Atrazine phối hợp giúp kiểm soát cỏ từ giai đoạn hạt mầm đến cỏ đã mọc, cho phổ tác dụng rộng hơn so với sử dụng đơn chất.
- ✓ Hấp thu qua cả lá và rễ (nội hấp): Thuốc được hấp thu qua hai con đường, đảm bảo hiệu quả ngay cả khi cỏ đã bắt đầu mọc trước khi phun.
- ✓ Hiệu quả kéo dài: Hoạt chất tồn lưu trong đất đủ dài để kiểm soát các đợt cỏ nảy mầm tiếp theo, giảm số lần xử lý trong vụ.
- ✓ Trừ được cả cỏ lá rộng và cỏ hòa thảo: Phổ tác dụng rộng, phù hợp với điều kiện đồng ruộng có nhiều loài cỏ hỗn tạp trên mía và dứa.
- ✓ Dạng bột thấm nước (WP) dễ pha chế: Hoà tan đều trong nước, thuận tiện cho cả phun bình tay và phun máy với lượng nước lớn.
- ✓ Tính chọn lọc trên cây trồng đích: Được đăng ký sử dụng an toàn trên mía và dứa khi tuân thủ liều lượng khuyến cáo.
CƠ CHẾ HOẠT ĐỘNG
Ametryn: Thuộc nhóm triazine (HRAC nhóm C1), ức chế phức hợp protein D1 tại vị trí QB trong hệ thống quang hợp II (PSII), ngăn chặn quá trình vận chuyển electron, làm cỏ dại mất khả năng quang hợp và chết dần. Hấp thu chủ yếu qua rễ và lá.
Atrazine: Cũng thuộc nhóm triazine (HRAC nhóm C1), có cơ chế tương tự — gắn vào protein D1 của PSII, ức chế quang hợp; đặc biệt hiệu quả qua con đường hấp thu rễ và lưu dẫn lên lá theo dòng mạch gỗ.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
| Cây trồng / Đối tượng |
Thời điểm phun |
Liều lượng (kg/ha) |
Liều lượng (g/bình 10 lít) |
Lượng nước (lít/ha) |
| Mía tơ / Cỏ các loại |
1–4 ngày sau khi trồng |
3,0 |
50 |
400–600 |
| Mía gốc / Cỏ các loại |
50–60 ngày sau khi đốn mía |
3,0–6,0 |
50–75 |
400–600 |
| Dứa / Cỏ các loại |
Theo đăng ký |
3,0–6,0 |
— |
400–600 |
Cách pha chế:
- Đong đúng lượng thuốc cần dùng theo liều khuyến cáo.
- Cho một ít nước sạch vào bình, thêm thuốc vào và khuấy đều.
- Thêm nước đến đủ lượng cần thiết (400–600 lít/ha hoặc theo tỷ lệ g/bình), khuấy đều trước khi phun.
- Chỉ pha thuốc vừa đủ để sử dụng trong ngày, không pha dư tồn trữ.
Thời điểm phun:
- Phun khi đất còn ẩm hoặc ngay sau khi tưới nước để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Không phun thuốc ngược chiều gió.
- Đối với mía tơ: có thể phun định vị theo hàng mía.
- Đối với mía: phun đều theo hàng mía, không phun vào ngọn mía.
KHUYẾN CÁO KỸ THUẬT
- Ametryn và Atrazine đều thuộc nhóm cơ chế HRAC C1 — để quản lý kháng thuốc, luân phiên với các nhóm hoạt chất có cơ chế khác (ví dụ: nhóm ACCase, ALS) trong các vụ sau.
- Phun thuốc khi đất đủ ẩm; trên đất khô hoặc thiếu ẩm, hiệu quả tiền nảy mầm sẽ giảm đáng kể.
- Đối với mía tơ, phun trong vòng 1–4 ngày sau trồng để ngăn cỏ nảy mầm sớm cạnh tranh với cây con.
- Đối với mía gốc, chờ đến 50–60 ngày sau đốn để tránh ảnh hưởng đến mầm gốc đang tái sinh.
- Không súc rửa dụng cụ pha thuốc tại ao, kênh mương hoặc nguồn nước sinh hoạt.
LƯU Ý AN TOÀN
Bảo hộ khi sử dụng: Đeo găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ, mặc áo dài tay trong suốt quá trình pha và phun thuốc. Sau khi phun, tắm rửa bằng xà phòng và thay quần áo.
Nếu bị nhiễm:
- Thuốc dính vào mắt: rửa mắt ngay dưới vòi nước sạch liên tục trong 15 phút.
- Thuốc dính trên da: rửa ngay vùng da bị nhiễm bằng xà phòng và nước sạch nhiều lần.
- Nuốt/uống phải: đưa ngay nạn nhân đến cơ sở y tế gần nhất, mang theo nhãn thuốc để hỗ trợ chẩn đoán và điều trị.
Bảo quản: Giữ nguyên trong bao bì gốc, nơi khô ráo, thoáng mát, dưới 30°C; xa tầm tay trẻ em, vật nuôi và nguồn nước.
Thời gian cách ly: 40 ngày trước thu hoạch (trên mía và dứa) | Nhóm độc: GHS 4 — Ít độc | Nhóm HRAC: C1 (Ametryn, Atrazine)