Cam kết

Icon

Sản phẩm chính hãng

Icon

Giá sỉ cạnh tranh

Icon

Giao tới cửa hàng

Icon

7 ngày đổi trả

Icon

Nguồn gốc rõ ràng

Trang chủCửa hàngThuốc Trừ BệnhScore 250EC – 50ml – (Thùng 100 chai)

Score 250EC - 50ml - (Thùng 100 chai)

5.0

1 Đánh giá

11 Đã bán

Báo giá: Chai 50mlThùng 100 chai x 50ml

Thông tin chi tiết

  • Thành phần chính

    Difenoconazole 250g/l

  • Đối tượng sử dụng

    đốm nâu trên thuốc lá, mốc sương trên khoai tây, muội đen trên thuốc lá, phấn trắng trên cây cảnh, phấn trắng trên thuốc lá, thán thư trên điều

  • Đơn vị phân phối

    Công ty TNHH Syngenta Việt Nam

Mô tả sản phẩm

THÔNG TIN CƠ BẢN

Tên sản phẩm: Score® 250EC

Dạng thuốc: Nhũ dầu (EC)

Nhóm thuốc: Thuốc trừ bệnh

Đơn vị đăng ký: Công ty TNHH Syngenta Việt Nam

HOẠT CHẤT

Hoạt chất chính: Difenoconazole 250 g/l

Tác động: Difenoconazole là hoạt chất thuộc nhóm triazole, có khả năng nội hấp và lưu dẫn trong cây, ức chế sự sinh trưởng của nấm gây bệnh, mang lại hiệu quả phòng ngừa và trị bệnh trên nhiều loại cây trồng.

ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG

Trên cây thuốc lá

  • Bệnh phấn trắng (Erysiphe sp.) — Nấm gây ra lớp phấn trắng trên bề mặt lá, làm giảm quang hợp và năng suất.
  • Bệnh muội đen — Nấm muội phát triển trên bề mặt lá làm lá đen, cản trở quá trình quang hợp.
  • Bệnh đốm nâu — Nấm gây các vết đốm màu nâu trên lá, làm lá vàng úa và rụng sớm.

Trên cây khoai tây

  • Bệnh mốc sương (Phytophthora infestans) — Nấm gây thối lá, thối củ nghiêm trọng, có thể gây mất trắng năng suất nếu không được kiểm soát kịp thời.

Trên cây cảnh

  • Bệnh phấn trắng (Erysiphe sp.) — Nấm tạo lớp phấn trắng trên lá và chồi non, ảnh hưởng đến thẩm mỹ và sức sống của cây.

Trên cây điều

  • Bệnh thán thư (Colletotrichum gloeosporioides) — Nấm gây hại nghiêm trọng trên phát hoa và quả non, dẫn đến rụng hoa, quả và giảm năng suất đáng kể.

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

  • Phổ tác động rộng: Hiệu quả trên nhiều loại bệnh hại quan trọng như phấn trắng, mốc sương, thán thư và muội đen trên nhiều loại cây trồng khác nhau.
  • Tính nội hấp và lưu dẫn: Hoạt chất được cây hấp thu và vận chuyển đến các bộ phận, cho hiệu quả cả phòng ngừa lẫn điều trị bệnh đã phát sinh.
  • Dạng nhũ dầu (EC) dễ sử dụng: Hòa tan nhanh trong nước, phân bố đều trên bề mặt lá, tăng khả năng bám dính và hiệu quả phòng trừ.
  • Thời gian cách ly ngắn: Chỉ 7 ngày trước khi thu hoạch, phù hợp với lịch canh tác nhiều vụ trong năm.
  • An toàn theo phân loại GHS: Được xếp nhóm GHS 5 — không xếp loại độc hại, tương đối an toàn khi sử dụng đúng hướng dẫn.

CƠ CHẾ HOẠT ĐỘNG

Difenoconazole: Thuộc nhóm triazole (FRAC code 3 — DMI), ức chế enzyme 14α-demethylase trong quá trình tổng hợp ergosterol — một thành phần thiết yếu của màng tế bào nấm. Khi thiếu ergosterol, màng tế bào nấm mất tính toàn vẹn, nấm không thể sinh trưởng và sinh sản, dẫn đến chết.

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG

Cây trồng / Đối tượng Liều lượng Lượng nước phun
Thuốc lá / Phấn trắng 0,25 – 0,3 lít/ha 500 lít/ha
Thuốc lá / Muội đen 0,3 lít/ha
Thuốc lá / Đốm nâu 0,3 – 0,5 lít/ha
Khoai tây / Mốc sương 0,3 – 0,5 lít/ha 300 – 500 lít/ha
Cây cảnh / Phấn trắng 0,2 – 0,5 lít/ha 300 – 500 lít/ha
Điều / Thán thư 0,06 – 0,1%

Thời điểm phun:

  • Thuốc lá (phấn trắng): Phun khi tỷ lệ bệnh đạt khoảng 5%.
  • Thuốc lá (muội đen, đốm nâu): Phun ngay khi bệnh xuất hiện.
  • Khoai tây (mốc sương): Phun khi bệnh chớm xuất hiện.
  • Cây cảnh (phấn trắng): Phun khi bệnh chớm xuất hiện.
  • Điều (thán thư): Phun khi bệnh xuất hiện trên phát hoa.

KHUYẾN CÁO KỸ THUẬT

  • Luân phiên Score® 250EC với các thuốc trừ bệnh có cơ chế hoạt động khác nhóm DMI để hạn chế nguy cơ kháng thuốc.
  • Không phun thuốc khi trời đang mưa hoặc sắp mưa để tránh thuốc bị rửa trôi, giảm hiệu lực.
  • Đảm bảo phun đều và đủ lượng thuốc lên toàn bộ tán lá, đặc biệt mặt dưới lá nơi bào tử nấm tập trung.
  • Không tự ý tăng liều lượng khuyến cáo; sử dụng đúng liều giúp duy trì hiệu quả và giảm áp lực kháng thuốc.
  • Bảo quản thuốc đúng quy định, không để lẫn với thực phẩm, thức ăn gia súc và các hóa chất khác.

LƯU Ý AN TOÀN

Bảo hộ khi sử dụng: Mang đầy đủ găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ và áo dài tay trong suốt quá trình pha và phun thuốc.

Nếu bị nhiễm: Rửa sạch da hoặc mắt ngay bằng nhiều nước sạch — đưa đến cơ sở y tế nếu có triệu chứng bất thường.

Bảo quản: Nơi khô ráo, thoáng mát, dưới 30°C, tránh ánh nắng trực tiếp, xa tầm tay trẻ em và vật nuôi.

Thời gian cách ly: 7 ngày (áp dụng cho tất cả các cây trồng đã đăng ký) | Mã FRAC: 3 (DMI — Demethylation Inhibitor)

Đánh giá nhận xét về sản phẩm

Tổng quan (1 lượt đánh giá)

5/5
Rất tiếc, không tìm thấy đánh giá nào.

Có thể bạn cũng thích

Unizeb M-45 80WP – 1kg – (Thùng 10 gói)
Unizeb M-45 80WP - 1kg - (Thùng 10 gói)

5.0

1xx.xxx
  • Đã bán 8

  • Long An

Blastogan 75WP – 75gr – (Thùng 100 gói)
Blastogan 75WP - 75gr - (Thùng 100 gói)

5.0

6x.xxx
  • Đã bán 7

  • Long An

Valivithaco 5SC – 1L – (Thùng 20 chai)
Valivithaco 5SC - 1L - (Thùng 20 chai)

4.0

3x.xxx
  • Đã bán 2

  • Long An

Ridomil Gold 68WG – 1kg – (Thùng 10 gói)
Ridomil Gold 68WG - 1kg - (Thùng 10 gói)

5.0

5xx.xxx
  • Đã bán 52

  • Hồ Chí Minh

Forthane 80WP – 1kg – (Thùng 10 gói)
Forthane 80WP - 1kg - (Thùng 10 gói)

5.0

1xx.xxx
  • Đã bán 29

  • Long An

Địa chỉ mới

  • Bắt buộc
  • Số điện thoại không hợp lệ.
  • Bắt buộc
  • Bắt buộc
  • Bắt buộc
  • Bắt buộc