Thông báo
05/04/2026 00:00:28
05/04/2026 00:00:26
04/04/2026 16:58:18
28/02/2026 16:45:00
08/11/2025 13:38:07
Cam kết
Sản phẩm chính hãng
Giá sỉ cạnh tranh
Giao tới cửa hàng
7 ngày đổi trả
Nguồn gốc rõ ràng
5.0
3 Đánh giá
38 Đã bán
NPP Crop Mart - FBC
Tham gia
Sản phẩm
Tỉ lệ phản hồi
Thời gian phản hồi
Kasugamycin 2% w/w
bạc lá/lúa, đạo ôn/lúa, lem lép hạt/lúa, lở cổ rễ/cà chua, lở cổ rễ/dưa chuột, lở cổ rễ/dưa hấu, lở cổ rễ/thuốc lá, lở cổ rễ/thuốc lào, sẹo/cam, thán thư/điều, thán thư/hồ tiêu, thán thư/nhãn, thán thư/nho, thán thư/vải, thán thư/xoài, thối nhũn vi khuẩn/bắp cải, thối nhũn vi khuẩn/hành
Công ty TNHH Việt Thắng
Trung Quốc
Bạn thấy giá này:
Tên sản phẩm: Kamsu 2SL
Đơn vị đăng ký: Công ty TNHH Việt Thắng
Số đăng ký: 5115/CNĐKT-BVTV
Nhóm thuốc: Thuốc trừ bệnh
Dạng thuốc: Dung dịch tan trong nước (SL)
Nhóm độc: GHS nhóm 5 (Không xếp loại)
Hạn sử dụng: Xem trên nhãn chai/gói (in cùng số lô sản xuất và ngày sản xuất).
Hình ảnh sản phẩm mang tính minh họa — bao bì và nhãn thực tế có thể khác đôi chút tùy theo lô sản xuất mới nhất của nhà sản xuất.
Thuộc Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam theo Thông tư 75/2025/TT-BNNMT (sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 28/2026/TT-BNNMT) — Bộ Nông nghiệp và Môi trường.
Tra cứu TT 75/2025: https://mae.gov.vn/van-ban-phap-luat-723.htm
Tra cứu TT 28/2026: https://mae.gov.vn/van-ban-phap-luat-853.htm
Hoạt chất chính: Kasugamycin
Tổng hàm lượng: 2% w/w
| Cây trồng | Đối tượng | Liều lượng | Lượng nước |
|---|---|---|---|
| Cà chua | Lở cổ rễ | 1.0 – 1.5 lít/ha | 400 – 600 lít/ha |
| Cam | Sẹo | 0.2 – 0.3% | 400 – 600 lít/ha |
| Hành | Thối nhũn do vi khuẩn | 1.0 – 1.5 lít/ha | 400 – 600 lít/ha |
| Lúa | Đạo ôn | 1.0 – 1.5 lít/ha | 400 – 600 lít/ha |
| Lúa | Bạc lá | 1.0 – 1.5 lít/ha | 400 – 600 lít/ha |
| Lúa | Lem lép hạt | 1.0 – 1.5 lít/ha | 400 – 600 lít/ha |
| Vải | Thán thư | 0.2 – 0.3% | 400 – 600 lít/ha |
| Bắp cải | Thối nhũn do vi khuẩn | 1.0 – 1.5 lít/ha | 400 – 600 lít/ha |
| Dưa chuột | Lở cổ rễ | 1.0 – 1.5 lít/ha | 400 – 600 lít/ha |
| Dưa hấu | Lở cổ rễ | 1.0 – 1.5 lít/ha | 400 – 600 lít/ha |
| Thuốc lá | Lở cổ rễ | 1.0 – 1.5 lít/ha | 400 – 600 lít/ha |
| Thuốc lào | Lở cổ rễ | 1.0 – 1.5 lít/ha | 400 – 600 lít/ha |
| Xoài | Thán thư | 0.2 – 0.3% | 400 – 600 lít/ha |
| Nhãn | Thán thư | 0.2 – 0.3% | 400 – 600 lít/ha |
| Nho | Thán thư | 0.2 – 0.3% | 400 – 600 lít/ha |
| Điều | Thán thư | 0.2 – 0.3% | 400 – 600 lít/ha |
| Hồ tiêu | Thán thư | 0.2 – 0.3% | 400 – 600 lít/ha |
Cách dùng: Phun thuốc khi bệnh xuất hiện.
Liều lượng chỉ mang tính tham khảo — tuân theo hướng dẫn trên nhãn và khuyến cáo kỹ thuật; áp dụng nguyên tắc IPM.
Bảo hộ: găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ, áo dài tay khi pha và phun.
Sơ cứu: rửa ngay bằng nhiều nước nếu dính da/mắt; đưa đến cơ sở y tế và mang theo nhãn thuốc nếu có triệu chứng bất thường. Khi ngộ độc, gọi ngay 115.
Bảo quản: nơi khô ráo, thoáng mát, dưới 30°C, tránh nắng, xa tầm tay trẻ em, thực phẩm và nguồn nước.
Thời gian cách ly (PHI): 7 ngày.
Sản phẩm này là thuốc bảo vệ thực vật. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.