THÔNG TIN CƠ BẢN
Tên sản phẩm: Anvil® 5SC
Dạng thuốc: Huyền phù đậm đặc (SC)
Nhóm thuốc: Thuốc trừ bệnh
Đơn vị đăng ký: Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
HOẠT CHẤT
Hoạt chất chính: Hexaconazole 50 g/l
Tác động: Hexaconazole là hoạt chất nội hấp, lưu dẫn trong cây, ức chế quá trình tổng hợp ergosterol của tế bào nấm — ngăn chặn sự phát triển và lây lan của nhiều loại nấm gây bệnh trên cây trồng.
ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG
Trên cây cam
- Bệnh ghẻ sẹo (Elsinoë fawcettii) — gây ra các vết sẹo nổi trên vỏ quả và lá, làm giảm giá trị thương phẩm của quả.
Trên cây cà phê
- Bệnh đốm vòng (Cercospora coffeicola) — gây đốm vòng tròn trên lá, làm lá vàng và rụng sớm.
- Bệnh rỉ sắt (Hemileia vastatrix) — tạo ra các vết màu vàng cam mặt dưới lá, gây rụng lá hàng loạt và giảm năng suất nghiêm trọng.
- Bệnh nấm hồng (Corticium salmonicolor) — phủ lớp nấm màu hồng lên cành, gây chết cành và suy kiệt cây.
Trên cây lúa
- Bệnh lem lép hạt (do phức hợp nấm Helminthosporium oryzae, Fusarium spp.) — làm hạt lúa bị thâm đen, lép lửng, giảm tỷ lệ gạo chắc và chất lượng thu hoạch.
- Bệnh khô vằn (Rhizoctonia solani) — tạo vết bệnh vằn vèo trên bẹ lá và phiến lá, gây lép hạt và đổ ngã.
Trên cây lạc
- Bệnh đốm lá (Cercospora arachidicola, Cercosporidium personatum) — tạo đốm nâu trên lá, làm lá rụng sớm và giảm khả năng quang hợp.
Trên cây ngô
- Bệnh khô vằn (Rhizoctonia solani) — gây thối bẹ lá và thân, làm cây héo và đổ ngã khi bệnh nặng.
Trên cây hoa hồng
- Bệnh phấn trắng (Sphaerotheca pannosa) — phủ lớp bột trắng trên lá và nụ hoa, làm biến dạng và giảm chất lượng hoa.
- Bệnh rỉ sắt (Phragmidium mucronatum) — tạo mụn nâu vàng mặt dưới lá, gây rụng lá và suy yếu cây.
- Bệnh đốm đen (Diplocarpon rosae) — gây đốm đen trên lá làm lá vàng và rụng, ảnh hưởng nghiêm trọng đến thẩm mỹ và sức sống cây.
Trên cây thuốc lá
- Bệnh lở cổ rễ (Rhizoctonia solani) — tấn công vùng cổ rễ cây con, gây thắt cổ rễ và chết cây hàng loạt.
Trên cây cao su
- Bệnh vàng lá (do nấm) — gây vàng và rụng lá sớm, làm giảm sinh trưởng và sản lượng mủ.
- Bệnh phấn trắng (Oidium heveae) — phủ lớp trắng trên lá non mới nhú, gây rụng lá và trơ cành hàng loạt.
- Bệnh nấm hồng (Corticium salmonicolor) — gây thối và chết cành, đặc biệt nguy hiểm trong mùa mưa ẩm.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
- ✓ Phổ tác động rộng: Kiểm soát hiệu quả nhiều loại nấm bệnh quan trọng trên đa dạng cây trồng từ lúa, cà phê, cao su đến hoa hồng.
- ✓ Nội hấp và lưu dẫn mạnh: Hexaconazole được hấp thu nhanh qua lá và rễ, vận chuyển trong mạch dẫn để bảo vệ toàn bộ cây từ bên trong.
- ✓ Hiệu lực phòng và trị: Vừa ngăn ngừa nấm xâm nhiễm, vừa tiêu diệt nguồn bệnh đã hình thành trong mô cây.
- ✓ Dạng SC dễ pha, bám dính tốt: Dạng huyền phù đậm đặc tan đều trong nước, bám trên bề mặt lá tốt, ít bị rửa trôi bởi mưa nhẹ.
- ✓ Độ an toàn cao: Xếp nhóm WHO IV — tương đối an toàn với người sử dụng và môi trường khi tuân thủ hướng dẫn.
- ✓ Phù hợp nhiều thời điểm canh tác: Sử dụng được trên nhiều giai đoạn sinh trưởng của cây, linh hoạt trong lịch phun của mùa vụ.
CƠ CHẾ HOẠT ĐỘNG
Hexaconazole: Thuộc nhóm triazole (FRAC Code 3), ức chế enzyme lanosterol 14α-demethylase trong con đường tổng hợp ergosterol — một thành phần thiết yếu của màng tế bào nấm. Khi ergosterol không được tổng hợp đủ, màng tế bào nấm mất tính toàn vẹn, nấm không thể phát triển và sinh sản, dẫn đến chết tế bào.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
| Cây trồng / Đối tượng |
Liều lượng |
Lượng nước (lít/ha) |
| Cam / ghẻ sẹo |
0,3% |
600–800 |
| Cà phê / đốm vòng |
0,25% |
600–800 |
| Cà phê / rỉ sắt |
1,0–2,0 lít/ha |
600–800 |
| Cà phê / nấm hồng |
1,0–2,0 lít/ha |
600–800 |
| Lúa / lem lép hạt |
1,0 lít/ha |
320–600 |
| Lúa / khô vằn |
1,0 lít/ha |
320–600 |
| Lạc / đốm lá |
1,0 lít/ha |
320–600 |
| Ngô / khô vằn |
1,0–1,5 lít/ha |
320–600 |
| Hoa hồng / phấn trắng |
0,3–0,5 lít/ha |
320–600 |
| Hoa hồng / rỉ sắt |
0,3–0,5 lít/ha |
320–600 |
| Hoa hồng / đốm đen |
0,3–0,5 lít/ha |
320–600 |
| Thuốc lá / lở cổ rễ |
0,5–1,0 lít/ha |
320–600 |
| Cao su / vàng lá |
0,2–0,6% |
600–800 |
| Cao su / phấn trắng |
0,08–0,16% |
600–800 |
| Cao su / nấm hồng |
0,5% |
Phun ướt đều cây |
Thời điểm phun:
- Trên cam: Phun khi tỷ lệ bệnh khoảng 5%.
- Trên cà phê và cao su (vàng lá, phấn trắng): Phun khi thấy khoảng 15% lá bị hại.
- Trên cao su (nấm hồng): Phun khi tỷ lệ hại khoảng 5–10%.
- Trên lúa, lạc, ngô, hoa hồng, thuốc lá: Phun khi thấy bệnh xuất hiện trên đồng ruộng.
- Nên phun vào buổi sáng sớm hoặc chiều mát, tránh phun khi trời nắng gắt hoặc trước khi mưa.
KHUYẾN CÁO KỸ THUẬT
- Luân phiên Anvil® 5SC với các thuốc trừ bệnh thuộc nhóm cơ chế khác (không cùng nhóm triazole/FRAC 3) để hạn chế nguy cơ kháng thuốc.
- Phun đủ lượng nước theo khuyến cáo để đảm bảo thuốc phủ đều toàn bộ tán cây, đặc biệt mặt dưới lá nơi nấm bệnh thường phát sinh.
- Không sử dụng quá 2–3 lần liên tiếp trong cùng một vụ với cùng một hoạt chất; nên xen kẽ với thuốc có nhóm cơ chế khác.
- Trên cây cao su giai đoạn ra lá non, cần theo dõi sát và phun sớm để bảo vệ lá trước khi nấm xâm nhiễm.
- Tuân thủ thời gian cách ly trước thu hoạch theo từng cây trồng để đảm bảo an toàn thực phẩm.
LƯU Ý AN TOÀN
Bảo hộ khi sử dụng: găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ, áo dài tay
Nếu bị nhiễm: rửa sạch da/mắt ngay bằng nước — đưa đến cơ sở y tế nếu có triệu chứng bất thường
Bảo quản: nơi khô ráo, thoáng mát, dưới 30°C, xa tầm tay trẻ em
Thời gian cách ly: 7 ngày trên cam |