THÔNG TIN CƠ BẢN
Tên sản phẩm: Dithane® M-45 80WP
Dạng thuốc: Bột thấm nước (WP)
Nhóm thuốc: Thuốc trừ bệnh
Đơn vị đăng ký: Công ty TNHH Arysta LifeScience Việt Nam
HOẠT CHẤT
Hoạt chất chính: Mancozeb 80% w/w
Tác động: Mancozeb là thuốc trừ bệnh tiếp xúc phổ rộng, tác động đa điểm lên tế bào nấm bệnh, ức chế quá trình hô hấp và sinh tổng hợp enzyme thiết yếu, từ đó ngăn chặn sự nảy mầm của bào tử và lây lan của nhiều loại nấm gây bệnh trên cây trồng.
ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG
Trên lúa
- Bệnh đạo ôn (Pyricularia oryzae) — gây cháy lá, thối cổ bông, làm giảm năng suất nghiêm trọng ở giai đoạn trổ bông.
- Bệnh lem lép hạt (Fusarium spp., Helminthosporium spp.) — làm hạt lúa bị biến màu, lép lửng, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và sản lượng thu hoạch.
Trên khoai tây
- Bệnh mốc sương (Phytophthora infestans) — gây thối lá, thối củ nhanh chóng trong điều kiện ẩm ướt, có thể làm mất trắng toàn bộ ruộng khoai tây.
Trên cà chua
- Bệnh mốc sương (Phytophthora infestans) — gây đốm nâu trên lá và thân, thối quả, làm giảm mạnh năng suất và chất lượng trái.
Trên cà phê
- Bệnh thán thư (Colletotrichum spp.) — gây đốm nâu, khô cành và rụng quả non, ảnh hưởng lớn đến sản lượng cà phê.
- Bệnh rỉ sắt (Hemileia vastatrix) — gây đốm vàng mặt dưới lá, làm rụng lá hàng loạt và suy kiệt cây cà phê theo thời gian.
Trên điều
- Bệnh thán thư (Colletotrichum gloeosporioides) — gây cháy chồi non, đốm quả và rụng quả, làm giảm tỷ lệ đậu quả và năng suất thu hoạch.
Trên xoài
- Bệnh thán thư (Colletotrichum gloeosporioides) — gây đốm đen trên lá, hoa và quả, là nguyên nhân hàng đầu gây thất thoát sau thu hoạch.
Trên vải
- Bệnh mốc sương (Peronophythora litchii) — gây thối hoa, thối chùm quả trong mùa mưa, ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất vải.
Trên nho
- Bệnh mốc sương (Plasmopara viticola) — gây đốm dầu trên lá, phủ lớp nấm trắng mặt dưới lá và làm thối chùm quả, đặc biệt nguy hiểm trong điều kiện ẩm ướt.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
- ✓ Phổ tác động rộng: Kiểm soát hiệu quả nhiều loại bệnh nấm quan trọng trên cả cây lương thực, rau màu và cây ăn trái.
- ✓ Hàm lượng hoạt chất cao (80% w/w): Cho phép sử dụng liều lượng thấp hơn so với các dạng bào chế có hàm lượng thấp hơn, tiết kiệm chi phí trên diện tích lớn.
- ✓ Tác động đa điểm: Mancozeb ức chế nấm bệnh ở nhiều vị trí sinh hóa khác nhau, giúp hạn chế nguy cơ phát triển kháng thuốc so với các thuốc tác động đơn điểm.
- ✓ Hiệu quả phòng ngừa vượt trội: Tạo lớp bảo vệ bề mặt lá và quả, ngăn bào tử nấm xâm nhập trước khi bệnh phát sinh.
- ✓ Thời gian cách ly ngắn (7 ngày): Phù hợp với lịch canh tác nhiều vụ, giảm thiểu gián đoạn trong kế hoạch phun thuốc và thu hoạch.
- ✓ Dạng bột thấm nước (WP) dễ pha: Tan đều trong nước, dễ điều chỉnh nồng độ phù hợp với từng đối tượng cây trồng và mức độ bệnh.
CƠ CHẾ HOẠT ĐỘNG
Mancozeb: Là thuốc trừ bệnh nhóm dithiocarbamate (FRAC M3), tác động tiếp xúc đa điểm trên tế bào nấm. Mancozeb ức chế đồng thời nhiều enzyme tham gia quá trình hô hấp tế bào và trao đổi chất, đặc biệt thông qua phản ứng với các nhóm thiol (-SH) trong enzyme, làm rối loạn hô hấp và ngăn chặn sự nảy mầm của bào tử nấm. Do tác động đa điểm, nguy cơ phát sinh kháng thuốc rất thấp.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
| Cây trồng / Đối tượng phòng trừ |
Liều lượng |
Lượng nước phun |
Thời gian cách ly |
| Khoai tây / Mốc sương |
1,5 – 2,0 kg/ha |
480 lít/ha |
7 ngày |
| Cà chua / Mốc sương |
1,5 – 2,0 kg/ha |
480 lít/ha |
7 ngày |
| Lúa / Lem lép hạt |
2,0 kg/ha |
480 lít/ha |
7 ngày |
| Cà phê / Thán thư |
0,3 – 0,35% |
Phun ướt đều tán cây |
7 ngày |
| Điều / Thán thư |
0,3 – 0,35% |
Phun ướt đều tán cây |
7 ngày |
| Xoài / Thán thư |
0,3 – 0,35% |
Phun ướt đều tán cây |
7 ngày |
| Vải / Mốc sương |
0,35% |
Phun ướt đều tán cây |
7 ngày |
| Lúa / Đạo ôn |
2,5 – 3,5 kg/ha |
500 – 600 lít/ha |
7 ngày |
| Nho / Mốc sương |
2,5 – 3,5 kg/ha |
500 – 600 lít/ha |
7 ngày |
| Cà phê / Rỉ sắt |
2,5 – 3,5 kg/ha |
500 – 600 lít/ha |
7 ngày |
Lưu ý thời điểm phun theo từng đối tượng:
- Bệnh lem lép hạt trên lúa: Phun vào cuối giai đoạn làm đòng.
- Thán thư trên cà phê, điều, xoài và mốc sương trên vải: Phun khi tỷ lệ bệnh xuất hiện khoảng 5%, phun ướt đều tán cây.
Thời điểm phun:
- Phun vào buổi sáng sớm hoặc chiều mát, tránh phun khi trời nắng gắt, nhiệt độ cao hoặc sắp có mưa.
- Không phun khi có gió mạnh để tránh bay thuốc ra ngoài khu vực cần xử lý.
KHUYẾN CÁO KỸ THUẬT
- Luân phiên sử dụng Dithane® M-45 80WP với các thuốc trừ bệnh thuộc nhóm hoạt chất khác (ví dụ: nhóm triazole, strobilurin) để quản lý nguy cơ kháng thuốc trong dài hạn.
- Không nên phun liên tục nhiều lần trong vụ chỉ với một loại thuốc; kết hợp xen kẽ với các sản phẩm có cơ chế tác động nội hấp để tăng hiệu quả kiểm soát bệnh.
- Đối với bệnh thán thư và mốc sương trên cây ăn trái, bắt đầu phun phòng ngừa từ giai đoạn ra hoa — đậu quả để bảo vệ tối ưu, không chờ đến khi bệnh lây lan nặng.
- Pha thuốc đúng liều lượng khuyến cáo — không tự ý tăng nồng độ; phun đảm bảo ướt đều toàn bộ bề mặt lá, cành và quả để đạt hiệu quả bảo vệ cao nhất.
- Đọc kỹ nhãn thuốc trước khi sử dụng; bảo quản thuốc trong bao bì gốc còn nguyên vẹn, tránh ẩm ướt và ánh nắng trực tiếp.
LƯU Ý AN TOÀN
Bảo hộ khi sử dụng: Mang đầy đủ bảo hộ cá nhân khi pha và phun thuốc: găng tay cao su, khẩu trang, kính bảo hộ, áo dài tay và ủng.
Nếu bị nhiễm: Nếu thuốc dính vào da hoặc mắt, rửa ngay bằng nhiều nước sạch trong