THÔNG TIN CƠ BẢN
Tên sản phẩm: Beam® 75WP
Dạng thuốc: Bột thấm nước (WP)
Nhóm thuốc: Thuốc trừ bệnh
Đơn vị đăng ký: Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
HOẠT CHẤT
Hoạt chất chính: Tricyclazole 75% w/w (độ tinh khiết tối thiểu 95%)
Tác động: Tricyclazole là hoạt chất nội hấp, được cây hấp thu và dẫn truyền đến các bộ phận non, ức chế đặc hiệu quá trình sinh tổng hợp melanin của nấm Pyricularia oryzae — tác nhân gây bệnh đạo ôn trên lúa.
ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG
Trên cây lúa
- Bệnh đạo ôn lá (Pyricularia oryzae) — gây vết cháy hình thoi trên lá lúa, làm lá khô chết hàng loạt, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh trưởng và năng suất.
- Bệnh đạo ôn cổ bông (Pyricularia oryzae) — tấn công vào cổ bông và cổ gié, gây thối cổ bông, lúa lép trắng hoặc gãy gục, thiệt hại năng suất nặng nề.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
- ✓ Nội hấp mạnh, dẫn truyền toàn thân: Hoạt chất Tricyclazole được cây lúa hấp thu nhanh và phân bổ đến toàn bộ mô lá, bông, cổ bông — bảo vệ cả những vị trí khó tiếp xúc trực tiếp.
- ✓ Phổ đặc hiệu cao trên bệnh đạo ôn: Cơ chế ức chế sinh tổng hợp melanin đặc trưng của nấm Pyricularia oryzae, vừa phòng ngừa vừa điều trị bệnh đạo ôn lá và đạo ôn cổ bông.
- ✓ Dạng bột thấm nước (WP) dễ pha: Tan đều trong nước, ít tắc vòi phun, phù hợp cả phun truyền thống lẫn phun bằng thiết bị bay không người lái (UAV).
- ✓ Linh hoạt trong phương thức sử dụng: Đã được đăng ký sử dụng với thiết bị phun UAV (40 lít nước/ha), đáp ứng xu hướng canh tác thông minh hiện đại.
- ✓ Nhóm độc thấp (GHS 4): Xếp loại ít độc, an toàn hơn cho người sử dụng và môi trường khi thực hiện đúng hướng dẫn.
- ✓ Hàm lượng hoạt chất cao 75%: Lượng sử dụng thấp trên mỗi hecta, giúp giảm chi phí và tiện lưu trữ, vận chuyển.
CƠ CHẾ HOẠT ĐỘNG
Tricyclazole: Thuộc nhóm triazolo-pyrimidine, ức chế đặc hiệu enzyme polyketide synthase (PKS) và reductase tham gia vào con đường sinh tổng hợp melanin của nấm. Khi thiếu melanin, bào tử nấm Pyricularia oryzae không thể hình thành áp bào (appressorium) đủ sức xâm nhập vào mô cây, từ đó ngăn chặn sự lây nhiễm và phát triển của bệnh đạo ôn.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
| Cây trồng / Đối tượng |
Liều lượng |
Lượng nước phun |
Thời gian cách ly |
| Lúa / Đạo ôn lá |
0,2 – 0,3 kg/ha |
400 – 600 lít/ha |
21 ngày |
| Lúa / Đạo ôn cổ bông |
0,2 – 0,3 kg/ha |
400 – 600 lít/ha |
21 ngày |
| Lúa / Đạo ôn (phun UAV) |
0,3 kg/ha |
40 lít/ha |
21 ngày |
Cách pha chế (phun thông thường):
- Đong lượng thuốc cần thiết theo liều khuyến cáo (0,2 – 0,3 kg/ha).
- Cho thuốc vào bình phun đã có sẵn một ít nước, khuấy đều cho tan hoàn toàn.
- Thêm nước đến đủ lượng 400 – 600 lít/ha, khuấy đều trước khi phun.
Cách pha chế (phun UAV):
- Pha 0,3 kg thuốc vào 40 lít nước/ha, khuấy kỹ đến khi dung dịch đồng nhất.
- Nạp dung dịch vào bình chứa thiết bị bay và tiến hành phun theo quy trình vận hành UAV.
Thời điểm phun:
- Phun khi bệnh đạo ôn chớm xuất hiện, tỷ lệ bệnh khoảng 5%.
- Ưu tiên phun vào sáng sớm hoặc chiều mát, tránh phun lúc trời nắng gắt, mưa to hoặc gió lớn.
- Không phun khi có mưa trong vòng 1 giờ sau khi phun.
KHUYẾN CÁO KỸ THUẬT
- Phun phòng trước khi bệnh bùng phát mạnh để đạt hiệu quả tối ưu, đặc biệt khi điều kiện thời tiết thuận lợi cho bệnh đạo ôn (ẩm độ cao, nhiệt độ mát).
- Luân phiên Beam® 75WP với các thuốc trừ bệnh đạo ôn thuộc nhóm cơ chế khác (ví dụ: nhóm strobilurin, nhóm phosphonate) để giảm nguy cơ hình thành chủng nấm kháng thuốc.
- Không sử dụng liên tục nhiều lần trong một vụ với cùng hoạt chất Tricyclazole; tuân thủ số lần phun khuyến cáo.
- Khi phun bằng UAV, kiểm tra kỹ điều kiện gió (tốc độ gió thấp) và độ cao bay để đảm bảo thuốc bám đều trên tán lá.
- Tuân thủ thời gian cách ly 21 ngày trước thu hoạch để đảm bảo an toàn thực phẩm.
LƯU Ý AN TOÀN
Bảo hộ khi sử dụng: Mang găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ và áo dài tay trong suốt quá trình pha chế và phun thuốc.
Nếu bị nhiễm: Rửa sạch da hoặc mắt ngay lập tức bằng nhiều nước sạch — đưa đến cơ sở y tế nếu xuất hiện triệu chứng bất thường.
Bảo quản: Nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh nắng trực tiếp, xa tầm tay trẻ em và nguồn nước sinh hoạt.
Thời gian cách ly: 21 ngày trên lúa | Nhóm độc: GHS 4 (Ít độc)