Thông báo
05/04/2026 00:00:28
05/04/2026 00:00:26
04/04/2026 16:58:18
28/02/2026 16:45:00
08/11/2025 13:38:07
Cam kết
Sản phẩm chính hãng
Giá sỉ cạnh tranh
Giao tới cửa hàng
7 ngày đổi trả
Nguồn gốc rõ ràng
5.0
6 Đánh giá
43 Đã bán
Nhà Phân Phối Crop Mart
Tham gia
Sản phẩm
Tỉ lệ phản hồi
Thời gian phản hồi
Metalaxyl (min 95 %) 500 g/kg
chết ẻo/lạc, chết nhanh/hồ tiêu, loét sọc mặt cạo/cao su, phấn trắng/đậu tương, sương mai/khoai tây, thối quả/ca cao, thối thân/ca cao, vàng lá/sắn, vàng rụng lá/cao su
Map Pacific Pte Ltd
Singapore
Bạn thấy giá này:
Tên sản phẩm: Mataxyl 500WP
Đơn vị đăng ký: Map Pacific PTE Ltd
Số đăng ký: 4430/CNĐKT-BVTV
Nhóm thuốc: Thuốc trừ bệnh
Dạng thuốc: Bột thấm nước (WP)
Nhóm độc: GHS nhóm 4 (Ít độc) / WHO nhóm IV (Tương đối an toàn)
Hạn sử dụng: Xem trên nhãn chai/gói (in cùng số lô sản xuất và ngày sản xuất).
Hình ảnh sản phẩm mang tính minh họa — bao bì và nhãn thực tế có thể khác đôi chút tùy theo lô sản xuất mới nhất của nhà sản xuất.
Thuộc Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam theo Thông tư 75/2025/TT-BNNMT (sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 28/2026/TT-BNNMT) — Bộ Nông nghiệp và Môi trường.
Tra cứu TT 75/2025: https://mae.gov.vn/van-ban-phap-luat-723.htm
Tra cứu TT 28/2026: https://mae.gov.vn/van-ban-phap-luat-853.htm
Hoạt chất chính: Metalaxyl (min 95 %)
Tổng hàm lượng: 500 g/kg
| Cây trồng | Đối tượng | Liều lượng | Lượng nước |
|---|---|---|---|
| Ca cao | Thối quả | 0.1- 0.15% | 320 – 500 lít/ha |
| Cao su | Vàng rụng lá | 0.1% | 320 – 500 lít/ha |
| Cao su | Loét sọc mặt cạo | 1.5% | 320 – 500 lít/ha |
| Đậu tương | Phấn trắng | 0.25-0.38% | 320 – 500 lít/ha |
| Hồ tiêu | Chết nhanh | 0.09% | 320 – 500 lít/ha |
| Khoai tây | Sương mai | 0.38 kg/ha | 320 – 500 lít/ha |
| Lạc | Chết ẻo | 0.25 – 0.38 kg/ha | 320 – 500 lít/ha |
| Sắn | Vàng lá | 0.25 kg/ha | 320 – 500 lít/ha |
| Ca cao | Thối thân | 0.1- 0.15% | 320 – 500 lít/ha |
Cách dùng: Phun ướt đều cây trồng khi bệnh xuất hiện. Quét dung dịch thuốc đã pha lên mặt miệng cạo. Phun thuốc khi tỷ lệ bệnh khoảng 5%. Phun thuốc khi bệnh xuất hiện, tỷ lệ bệnh khoảng 5%. Phun thuốc khi tỷ lệ bệnh khoảng 5-6%.
Liều lượng chỉ mang tính tham khảo — tuân theo hướng dẫn trên nhãn và khuyến cáo kỹ thuật; áp dụng nguyên tắc IPM.
Bảo hộ: găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ, áo dài tay khi pha và phun.
Sơ cứu: rửa ngay bằng nhiều nước nếu dính da/mắt; đưa đến cơ sở y tế và mang theo nhãn thuốc nếu có triệu chứng bất thường. Khi ngộ độc, gọi ngay 115.
Bảo quản: nơi khô ráo, thoáng mát, dưới 30°C, tránh nắng, xa tầm tay trẻ em, thực phẩm và nguồn nước.
Thời gian cách ly (PHI): 7 ngày.
Sản phẩm này là thuốc bảo vệ thực vật. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.