Thông báo
05/04/2026 00:00:28
05/04/2026 00:00:26
04/04/2026 16:58:18
28/02/2026 16:45:00
08/11/2025 13:38:07
Cam kết
Sản phẩm chính hãng
Giá sỉ cạnh tranh
Giao tới cửa hàng
7 ngày đổi trả
Nguồn gốc rõ ràng
5.0
4 Đánh giá
46 Đã bán
Nhà Phân Phối Crop Mart
Tham gia
Sản phẩm
Tỉ lệ phản hồi
Thời gian phản hồi
Tebuconazole 500 g/kg + Trifloxystrobin 250 g/kg
đạo ôn/lúa, đốm lá/hồ tiêu, đốm lá/hoa cúc, đốm lá/ngô, đốm vòng/khoai tây, khô vằn/lúa, khô vằn/ngô, lem lép hạt/lúa, phấn trắng/hoa hồng, rỉ sắt/cà phê, rỉ sắt/đậu tương, rỉ sắt/lạc, sọc đen/ca cao, thán thư/ca cao, thán thư/cà phê, thán thư/điều, thán thư/hoa hồng
[Đơn vị khác, Vui lòng bổ sung ở phần mô tả sản phẩm]
Bayer Vietnam Ltd.
Đức
Tên sản phẩm: Nativo 750WG Đơn vị đăng ký: Bayer Vietnam Ltd. Số đăng ký: 4506/CNĐKT-BVTV Nhóm thuốc: Thuốc trừ bệnh Dạng thuốc: Hạt phân tán trong nước (WG) Nhóm độc: GHS nhóm 5 (Không xếp loại) Hạn sử dụng: Xem trên nhãn chai/gói (in cùng số lô sản xuất và ngày sản xuất). Hình ảnh sản phẩm mang tính minh họa — bao bì và nhãn thực tế có thể khác đôi chút tùy theo lô sản xuất mới nhất của nhà sản xuất. Thuộc Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam theo Thông tư 75/2025/TT-BNNMT (sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 28/2026/TT-BNNMT) — Bộ Nông nghiệp và Môi trường. Tra cứu TT 75/2025: https://mae.gov.vn/van-ban-phap-luat-723.htm Tra cứu TT 28/2026: https://mae.gov.vn/van-ban-phap-luat-853.htm
Hoạt chất chính: Tebuconazole 500 g/kg + Trifloxystrobin 250 g/kg Tổng hàm lượng: 750g/kg
| Cây trồng | Đối tượng | Liều lượng | Lượng nước |
|---|---|---|---|
| Ngô | Đốm lá | 0.12 kg/ha | 400 – 500 lít/ha |
| Ngô | Khô vằn | 0.12 kg/ha | 400 – 500 lít/ha |
| Cà phê | Thán thư | 0.04% | — |
| Ca cao | Sọc đen | 0.025% | — |
| Khoai tây | Đốm vòng | 0.15 kg/ha | 400 lít/ha |
| Ca cao | Thán thư | 0.033% | — |
| Điều | Thán thư | 0.04% | — |
| Hồ tiêu | Đốm lá | 0.04% | — |
| Cà phê | Rỉ sắt | 0.04% | — |
| Hoa cúc | Đốm lá | 0.2 kg/ha | 400-500 lít/ha |
| Hoa hồng | Phấn trắng | 0.2 kg/ha | 400-500 lít/ha |
| Hoa hồng | Thán thư | 0.2 kg/ha | 400-500 lít/ha |
| Lạc | Rỉ sắt | 0.2 kg/ha | 400-500 lít/ha |
| Đậu tương | Rỉ sắt | 0.2 kg/ha | 400-500 lít/ha |
| Lúa | Đạo ôn | 0.12 kg/ha | 320-400 lít/ha |
| Lúa | Khô vằn | 0.12 kg/ha | 320-400 lít/ha |
| Lúa | Lem lép hạt | 0.1 – 0.12 kg/ha | 320-400 lít/ha |
Cách dùng: Phun khi tỷ lệ bệnh khoảng 5%. Phun khi tỷ lệ bệnh khoảng 10%. Phun ướt đều cây trồng khi tỷ lệ bệnh khoảng 5-10%. Phun ướt đều cây trồng. Phun thuốc khi bệnh mới xuất hiện. Phun thuốc khi bệnh xuất hiện. Phun ướt đều cây trồng khi bệnh xuất hiện. Phun thuốc khi tỷ lệ bệnh khoảng 5-10%. Phun thuốc khi tỷ lệ bệnh khoảng 5-6%. Phun khi lúa đẻ nhánh hoặc khi thấp thó trỗ. Phun khi tỷ lệ bệnh 10-15%. Phun thuốc khi bệnh mới xuất hiện. Liều lượng chỉ mang tính tham khảo — tuân theo hướng dẫn trên nhãn và khuyến cáo kỹ thuật; áp dụng nguyên tắc IPM.
Bảo hộ: găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ, áo dài tay khi pha và phun. Sơ cứu: rửa ngay bằng nhiều nước nếu dính da/mắt; đưa đến cơ sở y tế và mang theo nhãn thuốc nếu có triệu chứng bất thường. Khi ngộ độc, gọi ngay 115. Bảo quản: nơi khô ráo, thoáng mát, dưới 30°C, tránh nắng, xa tầm tay trẻ em, thực phẩm và nguồn nước. Thời gian cách ly (PHI): 7 ngày. Sản phẩm này là thuốc bảo vệ thực vật. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.