Thông báo
05/04/2026 00:00:28
05/04/2026 00:00:26
04/04/2026 16:58:18
28/02/2026 16:45:00
08/11/2025 13:38:07
Cam kết
Sản phẩm chính hãng
Giá sỉ cạnh tranh
Giao tới cửa hàng
7 ngày đổi trả
Nguồn gốc rõ ràng
4.7
2 Đánh giá
11 Đã bán
NPP Crop Mart - FBC
Tham gia
Sản phẩm
Tỉ lệ phản hồi
Thời gian phản hồi
Cyantraniliprole 100g/kg + Pymetrozine 500g/kg
bọ phấn/dưa chuột, bọ trĩ/bưởi, bọ trĩ/dưa hấu, bọ trĩ/hoa cúc, bọ trĩ/hoa hồng, bọ trĩ/ớt, dòi đục lá/hoa cúc, rầy bông/xoài, rầy nâu/lúa, sâu cuốn lá/lúa, sâu đục thân/lúa
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Hàn Quốc
Bạn thấy giá này:
Tên sản phẩm: Minecto® Star 60WG
Đơn vị đăng ký: Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Số đăng ký: 149/CNĐKT-BVTV
Nhóm thuốc: Thuốc trừ sâu
Dạng thuốc: Hạt phân tán trong nước (WG)
Nhóm độc: GHS nhóm 5 (Không xếp loại)
Hạn sử dụng: Xem trên nhãn chai/gói (in cùng số lô sản xuất và ngày sản xuất).
Hình ảnh sản phẩm mang tính minh họa — bao bì và nhãn thực tế có thể khác đôi chút tùy theo lô sản xuất mới nhất của nhà sản xuất.
Thuộc Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam theo Thông tư 75/2025/TT-BNNMT (sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 28/2026/TT-BNNMT) — Bộ Nông nghiệp và Môi trường.
Tra cứu TT 75/2025: https://mae.gov.vn/van-ban-phap-luat-723.htm
Tra cứu TT 28/2026: https://mae.gov.vn/van-ban-phap-luat-853.htm
Hoạt chất chính: Cyantraniliprole 100g/kg + Pymetrozine 500g/kg
Tổng hàm lượng: 600g/kg
| Cây trồng | Đối tượng | Liều lượng | Lượng nước |
|---|---|---|---|
| Bưởi | Bọ trĩ | 0.06% | — |
| Xoài | Rầy bông | 0.06% | — |
| Hoa cúc | Dòi đục lá | 0.50 kg/ha | — |
| Hoa cúc | Bọ trĩ | 0.5 kg/ha | — |
| Hoa hồng | Bọ trĩ | 0.5 kg/ha | — |
| Ớt | Bọ trĩ | 0.5 kg/ha | — |
| Dưa hấu | Bọ trĩ | 0.4 kg/ha | — |
| Dưa chuột | Bọ phấn | 0.4 kg/ha | — |
| Lúa | Sâu cuốn lá | 0.3 – 0.4 kg/ha | — |
| Lúa | Sâu đục thân | 0.2 – 0.4 kg/ha | — |
| Lúa | Rầy nâu | 0.2 – 0.4 kg/ha | — |
Cách dùng: Lượng nước: 500 – 800 lít/ha. Phun thuốc khi bọ trĩ mới xuất hiện gây hại. Lượng nước: 600 – 800 lít/ha. Phun thuốc khi rầy mới xuất hiện gây hại. Lượng nước: 500 lít/ha. Phun thuốc khi thấy xuất hiện 2 – 3 đường đục/lá, chiều dài đường đục < 2 cm, mật độ dòi đục lá khoảng 2 con/lá. Lượng nước: 500 lít/ha. Phun thuốc khi bọ trĩ mới xuất hiện, mật độ khoảng 3-4 con/lá. Phun thuốc khi mật độ bọ trĩ khoảng 3-5 con/ ngọn. Phun thuốc khi mật độ bọ phấn khoảng 3-5 con/ lá. Phun thuốc sau khi bướm rộ 5-7 ngày, khi sâu tuổi 1-2. Phun thuốc khi rầy tuổi 1-2.
Liều lượng chỉ mang tính tham khảo — tuân theo hướng dẫn trên nhãn và khuyến cáo kỹ thuật; áp dụng nguyên tắc IPM.
Bảo hộ: găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ, áo dài tay khi pha và phun.
Sơ cứu: rửa ngay bằng nhiều nước nếu dính da/mắt; đưa đến cơ sở y tế và mang theo nhãn thuốc nếu có triệu chứng bất thường. Khi ngộ độc, gọi ngay 115.
Bảo quản: nơi khô ráo, thoáng mát, dưới 30°C, tránh nắng, xa tầm tay trẻ em, thực phẩm và nguồn nước.
Thời gian cách ly (PHI): 7 ngày.
Sản phẩm này là thuốc bảo vệ thực vật. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.