Thông báo
05/04/2026 00:00:28
05/04/2026 00:00:26
04/04/2026 16:58:18
28/02/2026 16:45:00
08/11/2025 13:38:07
Cam kết
Sản phẩm chính hãng
Giá sỉ cạnh tranh
Giao tới cửa hàng
7 ngày đổi trả
Nguồn gốc rõ ràng
4.0
1 Đánh giá
52 Đã bán
NPP Crop Mart - FBC
Tham gia
Sản phẩm
Tỉ lệ phản hồi
Thời gian phản hồi
Spinetoram (min 86.4%) 60 g/l
bọ trĩ/cà chua, bọ trĩ/chè, bọ trĩ/dưa hấu, bọ trĩ/hoa hồng, bọ trĩ/lúa, bọ trĩ/nho, bọ trĩ/ớt, bọ trĩ/xoài, dòi đục lá/cà chua, dòi đục lá/ớt, sâu cuốn lá/lúa, sâu đục bẹ/lúa, sâu đục quả/cà chua, sâu đục thân/lúa, sâu keo mùa thu/ngô, sâu tơ/bắp cải, sâu vẽ bùa/có múi, sâu xanh bướm trắng/bắp cải, sâu xanh da láng/đậu tương, sâu xanh da láng/hành, sâu xanh da láng/lạc
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
Indonesia
Bạn thấy giá này:
Tên sản phẩm: Radiant® 60SC
Đơn vị đăng ký: Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
Số đăng ký: 02/CNĐKT-BVTV
Nhóm thuốc: Thuốc trừ sâu
Dạng thuốc: Huyền phù đậm đặc (SC)
Nhóm độc: GHS nhóm 5 (Không xếp loại)
Hạn sử dụng: Xem trên nhãn chai/gói (in cùng số lô sản xuất và ngày sản xuất).
Hình ảnh sản phẩm mang tính minh họa — bao bì và nhãn thực tế có thể khác đôi chút tùy theo lô sản xuất mới nhất của nhà sản xuất.
Thuộc Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam theo Thông tư 75/2025/TT-BNNMT (sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 28/2026/TT-BNNMT) — Bộ Nông nghiệp và Môi trường.
Tra cứu TT 75/2025: https://mae.gov.vn/van-ban-phap-luat-723.htm
Tra cứu TT 28/2026: https://mae.gov.vn/van-ban-phap-luat-853.htm
Hoạt chất chính: Spinetoram (min 86.4%)
Tổng hàm lượng: 60 g/l
| Cây trồng | Đối tượng | Liều lượng | Lượng nước |
|---|---|---|---|
| Bắp cải | Sâu tơ | 0.3 – 0.4 lít/ha | 320 – 400 lít/ha |
| Bắp cải | Sâu xanh bướm trắng | 0.3 – 0.4 lít/ha | 320 – 400 lít/ha |
| Đậu tương | Sâu xanh da láng | 0.3 – 0.4 lít/ha | 320 – 400 lít/ha |
| Cà chua | Dòi đục lá | 0.3 – 0.4 lít/ha | 320 – 400 lít/ha |
| Cà chua | Sâu đục quả | 0.3 – 0.4 lít/ha | 320 – 400 lít/ha |
| Cà chua | Bọ trĩ | 0.3 – 0.4 lít/ha | 320 – 400 lít/ha |
| Cây có múi | Sâu vẽ bùa | 0.08 – 0.1% | — |
| Dưa hấu | Bọ trĩ | 0.3 – 0.4 lít/ha | 320 – 400 lít/ha |
| Hành | Sâu xanh da láng | 0.3 – 0.4 lít/ha | 320 – 400 lít/ha |
| Hoa hồng | Bọ trĩ | 0.3 – 0.4 lít/ha | 320 – 400 lít/ha |
| Lúa | Bọ trĩ | 0.3 lít/ha | 320 – 400 lít/ha |
| Nho | Bọ trĩ | 0.08-0.1% | — |
| Ớt | Bọ trĩ | 0.3 – 0.4 lít/ha | 320 – 400 lít/ha |
| Ớt | Dòi đục lá | 0.4 lít/ha | 320 – 400 lít/ha |
| Lạc | Sâu xanh da láng | 0.3 – 0.4 lít/ha | 320 – 400 lít/ha |
| Xoài | Bọ trĩ | 0.08-0.1% | — |
| Chè | Bọ trĩ | 0.3 – 0.4 lít/ha | 320 – 400 lít/ha |
| Lúa | Sâu đục thân | 0.2 – 0.3 lít/ha | 320 – 400 lít/ha |
| Lúa | Sâu cuốn lá | 0.2 – 0.3 lít/ha | 320 – 400 lít/ha |
| Lúa | Sâu đục bẹ | 0.2 – 0.3 lít/ha | 320 – 400 lít/ha |
| Ngô | Sâu keo mùa thu | 0.5 L/ha | — |
Cách dùng: Phun thuốc khi sâu tuổi 1-2. Hành, lạc, đậu tương Sâu xanh da láng 0.3 – 0.4 lít/ha 3 . Phun thuốc khi sâu tuổi 1-2. Phun ướt đều cây trồng khi sâu xuất hiện. Lượng nước phun 500 l/ha. Phun thuốc khi sâu tuổi 1-2 khoảng 2-3 con/cây.
Liều lượng chỉ mang tính tham khảo — tuân theo hướng dẫn trên nhãn và khuyến cáo kỹ thuật; áp dụng nguyên tắc IPM.
Bảo hộ: găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ, áo dài tay khi pha và phun.
Sơ cứu: rửa ngay bằng nhiều nước nếu dính da/mắt; đưa đến cơ sở y tế và mang theo nhãn thuốc nếu có triệu chứng bất thường. Khi ngộ độc, gọi ngay 115.
Bảo quản: nơi khô ráo, thoáng mát, dưới 30°C, tránh nắng, xa tầm tay trẻ em, thực phẩm và nguồn nước.
Thời gian cách ly (PHI): 3 ngày.
Sản phẩm này là thuốc bảo vệ thực vật. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.