Thông báo
05/04/2026 00:00:28
05/04/2026 00:00:26
04/04/2026 16:58:18
28/02/2026 16:45:00
08/11/2025 13:38:07
Cam kết
Sản phẩm chính hãng
Giá sỉ cạnh tranh
Giao tới cửa hàng
7 ngày đổi trả
Nguồn gốc rõ ràng
5.0
1 Đánh giá
6 Đã bán
NPP Crop Mart - Long An
Tham gia
Sản phẩm
Tỉ lệ phản hồi
Thời gian phản hồi
Propineb (min 80%) 700 g/kg
cháy sớm/cà chua, đạo ôn/lúa, đốm lá/bắp cải, đốm lá/đậu tương, đốm lá/hồ tiêu, đốm lá/lạc, đốm lá/ngô, đốm quả/cam, đốm vòng/khoai tây, khô vằn/lúa, khô vằn/ngô, lem lép hạt/lúa, mốc xám/thuốc lá, rỉ sắt/ngô, sương mai/dưa chuột, sương mai/nho, sương mai/vải, thán thư/cà phê, thán thư/chè, thán thư/chôm chôm, thán thư/điều, thán thư/thanh long, thán thư/xoài, thối cổ rễ/hành
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
Đức
Tên sản phẩm: Antracol 70WP
Đơn vị đăng ký: Bayer Vietnam Ltd (BVL)
Số đăng ký: 3487/CNĐKT-BVTV
Nhóm thuốc: Thuốc trừ bệnh
Dạng thuốc: Bột thấm nước (WP)
Nhóm độc: GHS nhóm 5 (Không xếp loại)
Thuộc Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam theo Thông tư 75/2025/TT-BNNMT (sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 28/2026/TT-BNNMT) — Bộ Nông nghiệp và Môi trường.
Tra cứu TT 75/2025: https://mae.gov.vn/van-ban-phap-luat-723.htm
Tra cứu TT 28/2026: https://mae.gov.vn/van-ban-phap-luat-853.htm
Hoạt chất chính: Propineb (min 80%)
Tổng hàm lượng: 700 g/kg
| Cây trồng | Đối tượng | Liều lượng | Lượng nước |
|---|---|---|---|
| bắp cải | đốm lá | 1.5 – 2 kg/ha | — |
| hành | thối cổ rễ | 1.5 – 2 kg/ha | — |
| cà chua | cháy sớm | 3 – 4 kg/ha | — |
| nho | sương mai | 3 – 4 kg/ha | — |
| thuốc lá | mốc xám | 1.0 – 1.5 kg/ha | — |
| xoài | thán thư | 1.5 – 2 kg/ha | — |
| lạc | đốm lá | 1.5 – 2 kg/ha | — |
| đậu tương | đốm lá | 1.5 – 2 kg/ha | — |
| hồ tiêu | đốm lá | 0.3 – 0.4% | — |
| cà phê | thán thư | 2 – 3 kg/ha | — |
| điều | thán thư | 0.3% | — |
| chè | thán thư | 2 kg/ha | — |
| thanh long | thán thư | 0.25% | — |
| chôm chôm | thán thư | 0.25% | — |
| dưa chuột | sương mai | 3 – 4 kg/ha | — |
| khoai tây | đốm vòng | 3 – 4 kg/ha | — |
| lúa | đạo ôn | 1.5 kg/ha | — |
| lúa | lem lép hạt | 1.5 kg/ha | — |
| lúa | khô vằn | 1 – 1.5 kg/ha | — |
| cam | đốm quả | 0.3 – 0.4% | — |
| ngô | đốm lá | 1.0 – 2 kg/ha | — |
| ngô | rỉ sắt | 1.0 – 2 kg/ha | — |
| ngô | khô vằn | 2 kg/ha | — |
| vải | sương mai | 0.03% | — |
Cách dùng: Lượng nước phun 320 – 500 lít/ha. Phun thuốc khi bệnh xuất hiện
Liều lượng chỉ mang tính tham khảo — tuân theo hướng dẫn trên nhãn và khuyến cáo kỹ thuật; áp dụng nguyên tắc IPM.
Bảo hộ: Đeo găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ và mặc áo dài tay khi pha và phun thuốc.
Sơ cứu: Rửa ngay bằng nhiều nước sạch nếu thuốc dính da/mắt; nếu có triệu chứng bất thường, đưa đến cơ sở y tế và mang theo nhãn thuốc. Khi ngộ độc, gọi ngay 115.
Bảo quản: Nơi khô ráo, thoáng mát, dưới 30°C, tránh ánh nắng trực tiếp, xa tầm tay trẻ em, thực phẩm và nguồn nước.
Thời gian cách ly (PHI): 7 ngày (tùy đối tượng).
Sản phẩm này là thuốc bảo vệ thực vật. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.