Thông báo
05/04/2026 00:00:28
05/04/2026 00:00:26
04/04/2026 16:58:18
28/02/2026 16:45:00
08/11/2025 13:38:07
Cam kết
Sản phẩm chính hãng
Giá sỉ cạnh tranh
Giao tới cửa hàng
7 ngày đổi trả
Nguồn gốc rõ ràng
5.0
5 Đánh giá
43 Đã bán
NPP Crop Mart - Long An
Tham gia
Sản phẩm
Tỉ lệ phản hồi
Thời gian phản hồi
Fosetyl-aluminium. 800g/kg
bạc lá/lúa, chết nhanh/hồ tiêu, lở cổ rễ/hồ tiêu, mốc sương/nho, sương mai/bắp cải, sương mai/cà chua, sương mai/cải bẹ xanh, sương mai/dưa chuột, sương mai/dưa hấu, sương mai/hành, sương mai/hoa hồng, sương mai/khoai tây, sương mai/vải, thối gốc chảy nhựa/bưởi, thối gốc chảy nhựa/cam, thối gốc chảy nhựa/quýt, thối quả/ca cao, thối quả/sầu riêng, xì mủ/ca cao, xì mủ/sầu riêng
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
Pháp
Tên sản phẩm: Aliette 800WG
Đơn vị đăng ký: Bayer Vietnam Ltd (BVL)
Số đăng ký: 2202/CNĐKT-BVTV
Nhóm thuốc: Thuốc trừ bệnh
Dạng thuốc: Hạt phân tán trong nước (WG)
Nhóm độc: GHS nhóm 5 (Không xếp loại)
Thuộc Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam theo Thông tư 75/2025/TT-BNNMT (sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 28/2026/TT-BNNMT) — Bộ Nông nghiệp và Môi trường.
Tra cứu TT 75/2025: https://mae.gov.vn/van-ban-phap-luat-723.htm
Tra cứu TT 28/2026: https://mae.gov.vn/van-ban-phap-luat-853.htm
Hoạt chất chính: Fosetyl-aluminium.
Tổng hàm lượng: 800g/kg
| Cây trồng | Đối tượng | Liều lượng | Lượng nước |
|---|---|---|---|
| cải bẹ xanh | sương mai | 1.0 kg/ha | — |
| hành | sương mai | 1.0 kg/ha | — |
| hoa hồng | sương mai | 1.0 kg/ha | — |
| nho | mốc sương | 0.15% | 500- 700 lít/ha |
| vải | sương mai | 0.2% | 700-1000 lít/ha Phun thuốc khi bệnh xuất hiện, tỷ lệ bệnh khoảng 5% |
| lúa | bạc lá | 0.8 – 1.0 kg/ha | — |
| khoai tây | sương mai | 1.0 kg/ha | — |
| hồ tiêu | lở cổ rễ | 20 g/8 lít nước | — |
| dưa hấu | sương mai | 1.0 kg/ha | — |
| sầu riêng | thối quả | 0.2% | — |
| sầu riêng | xì mủ | 0.2% | — |
| ca cao | thối quả | 0.2% | — |
| ca cao | xì mủ | 0.2% | — |
| hồ tiêu | chết nhanh | 0.25% | — |
| cà chua | sương mai | 1.0 kg/ha | — |
| dưa chuột | sương mai | 1.5 kg/ha | — |
| bắp cải | sương mai | 2 kg/ha | — |
| cam | thối gốc chảy nhựa | 20 g/1lít | — |
| bưởi | thối gốc chảy nhựa | 20 g/1lít | — |
| quýt | thối gốc chảy nhựa | 20 g/1lít | — |
Cách dùng: Lượng nước 600 lít/ha. Phun thuốc khi bệnh mới xuất hiện, tỷ lệ bệnh tối thiểu 5%.
Liều lượng chỉ mang tính tham khảo — tuân theo hướng dẫn trên nhãn và khuyến cáo kỹ thuật; áp dụng nguyên tắc IPM.
Bảo hộ: Đeo găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ và mặc áo dài tay khi pha và phun thuốc.
Sơ cứu: Rửa ngay bằng nhiều nước sạch nếu thuốc dính da/mắt; nếu có triệu chứng bất thường, đưa đến cơ sở y tế và mang theo nhãn thuốc. Khi ngộ độc, gọi ngay 115.
Bảo quản: Nơi khô ráo, thoáng mát, dưới 30°C, tránh ánh nắng trực tiếp, xa tầm tay trẻ em, thực phẩm và nguồn nước.
Thời gian cách ly (PHI): 14 ngày (tùy đối tượng).
Sản phẩm này là thuốc bảo vệ thực vật. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.