THÔNG TIN CƠ BẢN
Tên sản phẩm: Takumi 20WG
Dạng thuốc: Hạt phân tán trong nước (WG)
Nhóm thuốc: Thuốc trừ sâu
Đơn vị đăng ký: Nihon Nohyaku Co., Ltd.
HOẠT CHẤT
Hoạt chất chính: Flubendiamide 20% w/w
Tác động: Flubendiamide thuộc nhóm diamide, tác động theo cơ chế nội hấp và tiếp xúc, đặc hiệu trên côn trùng bộ Lepidoptera (sâu bộ cánh vảy), gây co cơ không kiểm soát dẫn đến tê liệt và chết nhanh.
ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG
Trên cây vải
- Sâu đục quả (Conopomorpha sinensis) — sâu non đục vào quả, phá hủy cùi và hạt, làm giảm năng suất và chất lượng quả nghiêm trọng.
Trên cây sầu riêng
- Sâu đục quả (Conogethes punctiferalis) — sâu non đục vào quả non, gây thối và rụng quả hàng loạt.
Trên cây ngô
- Sâu keo mùa thu (Spodoptera frugiperda) — sâu non ăn phá lá non, ngọn và bắp, gây thiệt hại lớn ở giai đoạn cây con và trổ cờ.
Trên cây lạc
- Sâu khoang (Spodoptera litura) — sâu non cắn phá lá, hoa và quả, làm giảm năng suất và phẩm chất lạc.
Trên cây cà chua
- Sâu đục quả (Helicoverpa armigera) — sâu non đục vào quả, tạo điều kiện cho nấm bệnh xâm nhập, làm quả thối và mất giá trị thương phẩm.
Trên cây lúa
- Sâu cuốn lá (Cnaphalocrocis medinalis) — sâu non cuốn lá lúa thành ống và ăn phần xanh, làm giảm khả năng quang hợp và năng suất lúa.
Trên cây bắp cải
- Sâu tơ (Plutella xylostella) — sâu non gặm ăn biểu bì và thịt lá, tạo lỗ thủng đặc trưng, làm mất giá trị thương phẩm của rau.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
- ✓ Hoạt chất thế hệ mới (diamide): Flubendiamide thuộc nhóm hoạt chất diamide — nhóm cơ chế IRAC 28 — hiệu quả vượt trội trên các loài sâu bộ cánh vảy kháng với nhiều hoạt chất truyền thống.
- ✓ Phổ tác động rộng: Kiểm soát hiệu quả nhiều loài sâu hại quan trọng trên đa dạng cây trồng từ lúa, rau màu đến cây ăn quả.
- ✓ Dạng WG — dễ sử dụng, an toàn khi pha: Dạng hạt phân tán trong nước tan nhanh, ít bụi, dễ đo lường chính xác và hạn chế tiếp xúc khi pha chế so với dạng bột.
- ✓ Hiệu quả cao trên sâu tuổi nhỏ: Cho kết quả tốt nhất khi phun ở giai đoạn sâu tuổi 1–2, ngăn chặn thiệt hại trước khi sâu đục sâu vào trong quả hoặc thân cây.
- ✓ Nhóm độc thấp (GHS 5 — Không xếp loại): An toàn hơn cho người sử dụng và môi trường so với nhiều nhóm thuốc trừ sâu thông thường.
- ✓ Thời gian cách ly ngắn: Thời gian cách ly từ 5–14 ngày tùy cây trồng, phù hợp với lịch sản xuất nông nghiệp thâm canh.
CƠ CHẾ HOẠT ĐỘNG
Flubendiamide: Thuộc nhóm phthalic acid diamide (IRAC nhóm 28), tác động lên thụ thể ryanodine (ryanodine receptor — RyR) trong tế bào cơ của côn trùng. Flubendiamide kích hoạt bất thường kênh giải phóng ion canxi nội bào, dẫn đến co cơ liên tục không kiểm soát, tê liệt hoàn toàn và chết. Cơ chế này hoàn toàn khác biệt với các nhóm thuốc trừ sâu truyền thống (organophosphate, pyrethroid, carbamate), giúp quản lý hiệu quả quần thể sâu đã kháng các nhóm hoạt chất đó.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
| Cây trồng / Đối tượng |
Liều lượng |
Lượng nước |
| Vải / Sâu đục quả |
0,025% (nồng độ dung dịch phun) |
700–800 lít/ha |
| Sầu riêng / Sâu đục quả |
0,02% (nồng độ dung dịch phun) |
1.000 lít/ha |
| Ngô / Sâu keo mùa thu |
300 g/ha |
400 lít/ha |
| Lạc / Sâu khoang |
120–160 g/ha |
400 lít/ha |
| Cà chua / Sâu đục quả |
120–160 g/ha |
400 lít/ha |
| Lúa / Sâu cuốn lá |
131–150 g/ha |
400 lít/ha |
| Bắp cải / Sâu tơ |
150–200 g/ha |
400 lít/ha |
Thời điểm phun:
- Trên vải: Phun khi sâu non mới nở, quả bắt đầu hình thành cùi, tỷ lệ quả bị hại đạt 1–3%.
- Trên sầu riêng: Phun khi sâu non tuổi 1–2 mới xuất hiện, tỷ lệ quả bị hại khoảng 5%.
- Trên ngô: Phun khi sâu tuổi 1–2 mới xuất hiện, mật độ khoảng 1–2 con/cây.
- Trên lạc, cà chua, lúa, bắp cải: Phun khi sâu ở tuổi 1–2.
- Nên phun vào sáng sớm hoặc chiều mát, tránh phun khi trời nắng gắt, gió mạnh hoặc trước cơn mưa.
KHUYẾN CÁO KỸ THUẬT
- Luân phiên Takumi 20WG với thuốc trừ sâu thuộc nhóm cơ chế khác (nhóm IRAC 1A, 1B, 3, 6…) để phòng ngừa hiện tượng kháng thuốc, đặc biệt trên sâu tơ và sâu khoang vốn có khả năng kháng thuốc cao.
- Không phun liên tiếp Takumi 20WG quá 2 lần trong một vụ trên cùng một đồng ruộng.
- Phun thuốc đúng thời điểm sâu tuổi nhỏ (tuổi 1–2) để đạt hiệu quả cao nhất; khi sâu đã đục sâu vào quả hoặc thân, hiệu quả phòng trừ sẽ giảm đáng kể.
- Đảm bảo phun ướt đều toàn bộ tán lá, quả và bề mặt cần bảo vệ để thuốc tiếp xúc tốt với đối tượng gây hại.
- Không pha chung với thuốc có tính kiềm mạnh. Kiểm tra khả năng phối hợp trước khi sử dụng hỗn hợp.
LƯU Ý AN TOÀN
Bảo hộ khi sử dụng: găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ, áo dài tay
Nếu bị nhiễm: rửa sạch da/mắt ngay bằng nước — đưa đến cơ sở y tế nếu có triệu chứng bất thường
Bảo quản: nơi khô ráo, thoáng mát, dưới 30°C, xa tầm tay trẻ em
Thời gian cách ly: 7 ngày trên vải | 5 ngày trên sầu riêng | 7 ngày trên ngô | 14 ngày trên lạc | 5 ngày trên cà chua | 14 ngày trên lúa | 5 ngày trên bắp cải | Mã IRAC: 28