Thông báo
05/04/2026 00:00:28
05/04/2026 00:00:26
04/04/2026 16:58:18
28/02/2026 16:45:00
08/11/2025 13:38:07
Cam kết
Sản phẩm chính hãng
Giá sỉ cạnh tranh
Giao tới cửa hàng
7 ngày đổi trả
Nguồn gốc rõ ràng
5.0
6 Đánh giá
1 Đã bán
NPP Crop Mart - FBC
Tham gia
Sản phẩm
Tỉ lệ phản hồi
Thời gian phản hồi
Hexaconazole 50g/l
đốm đen/hoa hồng, đốm nâu/lúa, đốm vòng/cà phê
[Đơn vị khác, Vui lòng bổ sung ở phần mô tả sản phẩm]
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Malaysia
Tên sản phẩm: Anvil® 5SC Đơn vị đăng ký: Công ty TNHH Syngenta Việt Nam Số đăng ký: 141/CNĐKT-BVTV Nhóm thuốc: Thuốc trừ bệnh Dạng thuốc: Huyền phù đậm đặc (SC) Nhóm độc: GHS nhóm 5 (Không xếp loại) / WHO nhóm IV (Tương đối an toàn) Hạn sử dụng: Xem trên nhãn chai/gói (in cùng số lô sản xuất và ngày sản xuất). Hình ảnh sản phẩm mang tính minh họa — bao bì và nhãn thực tế có thể khác đôi chút tùy theo lô sản xuất mới nhất của nhà sản xuất. Thuộc Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam theo Thông tư 75/2025/TT-BNNMT (sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 28/2026/TT-BNNMT) — Bộ Nông nghiệp và Môi trường. Tra cứu TT 75/2025: https://mae.gov.vn/van-ban-phap-luat-723.htm Tra cứu TT 28/2026: https://mae.gov.vn/van-ban-phap-luat-853.htm
Hoạt chất chính: Hexaconazole Tổng hàm lượng: 50 g/l
| Cây trồng | Đối tượng | Liều lượng | Lượng nước |
|---|---|---|---|
| Cam | Ghẻ sẹo | 0.3 % | — |
| Cà phê | Đốm vòng | 0.25 % | — |
| Cà phê | Rỉ sắt | 1.0 – 2.0 lít/ha | — |
| Cà phê | Nấm hồng | 1.0 – 2.0 lít/ha | — |
| Lúa | Lem lép hạt | 1.0 lít/ha | — |
| Lúa | Khô vằn | 1.0 lít/ha | — |
| Lạc | Đốm lá | 1.0 lít/ha | — |
| Ngô | Khô vằn | 1.0 – 1.5 lít/ha | — |
| Hoa hồng | Phấn trắng | 0.3 – 0.5 lít/ha | — |
| Hoa hồng | Rỉ sắt | 0.3 – 0.5 lít/ha | — |
| Hoa hồng | Đốm đen | 0.3 – 0.5 lít/ha | — |
| Thuốc lá | Lở cổ rễ | 05 – 1.0 lít/ha | — |
| Cao su | Vàng lá | 0.2-0.6% | — |
| Cao su | Phấn trắng | 0.08 – 0.16% | — |
| Cao su | Nấm hồng | 0.5% | — |
Cách dùng: Lượng nước 600-800 lít/ha. Phun khi tỷ lệ bệnh khoảng 5%. Lượng nước phun 600 – 800 l/ha. Phun khi thấy 15% lá bị hại. Lượng nước phun 320-600 l/ha. Phun khi thấy bệnh xuất hiện. Phun ướt đều cây trồng khi tỷ lệ hại khoảng 5-10%. Liều lượng chỉ mang tính tham khảo — tuân theo hướng dẫn trên nhãn và khuyến cáo kỹ thuật; áp dụng nguyên tắc IPM.
Bảo hộ: găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ, áo dài tay khi pha và phun. Sơ cứu: rửa ngay bằng nhiều nước nếu dính da/mắt; đưa đến cơ sở y tế và mang theo nhãn thuốc nếu có triệu chứng bất thường. Khi ngộ độc, gọi ngay 115. Bảo quản: nơi khô ráo, thoáng mát, dưới 30°C, tránh nắng, xa tầm tay trẻ em, thực phẩm và nguồn nước. Thời gian cách ly (PHI): 14 ngày. Sản phẩm này là thuốc bảo vệ thực vật. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.