Thông báo
05/04/2026 00:00:28
05/04/2026 00:00:26
04/04/2026 16:58:18
28/02/2026 16:45:00
08/11/2025 13:38:07
Cam kết
Sản phẩm chính hãng
Giá sỉ cạnh tranh
Giao tới cửa hàng
7 ngày đổi trả
Nguồn gốc rõ ràng
0.0
0 Đánh giá
0 Đã bán
NPP Crop Mart - FBC
Tham gia
Sản phẩm
Tỉ lệ phản hồi
Thời gian phản hồi
Fenoxanil (min 95%), Isoprothiolane (min 96 %) 400g/l
đạo ôn/lúa
Nihon Nohyaku Co., Ltd.
Tên sản phẩm: Ninja 35EC
Đơn vị đăng ký: Nihon Nohyaku Co., Ltd.
Số đăng ký: 5401/CNĐKT-BVTV
Nhóm thuốc: Thuốc trừ bệnh
Dạng thuốc: Nhũ dầu (EC)
Nhóm độc: GHS nhóm 5 (Không xếp loại) / WHO nhóm III (Ít độc)
Hạn sử dụng: Xem trên nhãn chai/gói (in cùng số lô sản xuất và ngày sản xuất).
Hình ảnh sản phẩm mang tính minh họa — bao bì và nhãn thực tế có thể khác đôi chút tùy theo lô sản xuất mới nhất của nhà sản xuất.
Thuộc Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam theo Thông tư 75/2025/TT-BNNMT (sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 28/2026/TT-BNNMT) — Bộ Nông nghiệp và Môi trường.
Tra cứu TT 75/2025: https://mae.gov.vn/van-ban-phap-luat-723.htm
Tra cứu TT 28/2026: https://mae.gov.vn/van-ban-phap-luat-853.htm
Hoạt chất chính: Fenoxanil 50g/l + Isoprothiolane 300g/l
Tổng hàm lượng: 250g/l
| Cây trồng | Đối tượng | Liều lượng | Lượng nước |
|---|---|---|---|
| Lúa | Đạo ôn | 960 ml/ha | 400 lít/ha |
Cách dùng: Đạo ôn lá: Phun thuốc khi bệnh xuất hiện. Đạo ôn cổ bông: Phun khi lúa sắp trỗ bông.
Liều lượng chỉ mang tính tham khảo — tuân theo hướng dẫn trên nhãn và khuyến cáo kỹ thuật; áp dụng nguyên tắc IPM.
Bảo hộ: găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ, áo dài tay khi pha và phun.
Sơ cứu: rửa ngay bằng nhiều nước nếu dính da/mắt; đưa đến cơ sở y tế và mang theo nhãn thuốc nếu có triệu chứng bất thường. Khi ngộ độc, gọi ngay 115.
Bảo quản: nơi khô ráo, thoáng mát, dưới 30°C, tránh nắng, xa tầm tay trẻ em, thực phẩm và nguồn nước.
Thời gian cách ly (PHI): 14 ngày.
Sản phẩm này là thuốc bảo vệ thực vật. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.