Cam kết

Icon

Sản phẩm chính hãng

Icon

Giá sỉ cạnh tranh

Icon

Giao tới cửa hàng

Icon

7 ngày đổi trả

Icon

Nguồn gốc rõ ràng

Trang chủCửa hàngThuốc Trừ BệnhNativo 750WG – 60gr – (Combo 10 gói) – Date T04.2027

Nativo 750WG - 60gr - (Combo 10 gói) - Date T04.2027

0.0

0 Đánh giá

0 Đã bán

Báo giá: Gói 60grCombo 10 gói
Số lượng

Vui lòng chọn 1 tùy chọn

Thông tin chi tiết

  • Thành phần chính

    Tebuconazole 500 g/kg + Trifloxystrobin 250 g/kg

  • Đối tượng sử dụng

    đạo ôn/lúa, đốm lá/hồ tiêu, đốm lá/hoa cúc, đốm lá/ngô, đốm vòng/khoai tây, khô vằn/lúa, khô vằn/ngô, lem lép hạt/lúa, phấn trắng/hoa hồng, rỉ sắt/cà phê, rỉ sắt/đậu tương, rỉ sắt/lạc, sọc đen/ca cao, thán thư/ca cao, thán thư/cà phê, thán thư/điều, thán thư/hoa hồng

  • Đơn vị phân phối

    [Đơn vị khác, Vui lòng bổ sung ở phần mô tả sản phẩm]

  • Đơn vị đăng ký

    Bayer Vietnam Ltd.

  • Xuất xứ

    Đức

Mô tả sản phẩm

Bạn thấy giá này:

THÔNG TIN CƠ BẢN

Tên sản phẩm: Nativo 750WG Đơn vị đăng ký: Bayer Vietnam Ltd. Số đăng ký: 4506/CNĐKT-BVTV Nhóm thuốc: Thuốc trừ bệnh Dạng thuốc: Hạt phân tán trong nước (WG) Nhóm độc: GHS nhóm 5 (Không xếp loại) Hạn sử dụng: Xem trên nhãn chai/gói (in cùng số lô sản xuất và ngày sản xuất). Hình ảnh sản phẩm mang tính minh họa — bao bì và nhãn thực tế có thể khác đôi chút tùy theo lô sản xuất mới nhất của nhà sản xuất. Thuộc Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam theo Thông tư 75/2025/TT-BNNMT (sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 28/2026/TT-BNNMT) — Bộ Nông nghiệp và Môi trường. Tra cứu TT 75/2025: https://mae.gov.vn/van-ban-phap-luat-723.htm Tra cứu TT 28/2026: https://mae.gov.vn/van-ban-phap-luat-853.htm

HOẠT CHẤT

Hoạt chất chính: Tebuconazole 500 g/kg + Trifloxystrobin 250 g/kg Tổng hàm lượng: 750g/kg

ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG

  • Ngô: đốm lá, khô vằn
  • Cà phê: thán thư, rỉ sắt
  • Ca cao: sọc đen, thán thư
  • Khoai tây: đốm vòng
  • Điều: thán thư
  • Hồ tiêu: đốm lá
  • Hoa cúc: đốm lá
  • Hoa hồng: phấn trắng, thán thư
  • Lạc: rỉ sắt
  • Đậu tương: rỉ sắt
  • Lúa: đạo ôn, khô vằn, lem lép hạt

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG

Cây trồngĐối tượngLiều lượngLượng nướcNgôĐốm lá0.12 kg/ha400 – 500 lít/haNgôKhô vằn0.12 kg/ha400 – 500 lít/haCà phêThán thư0.04%—Ca caoSọc đen0.025%—Khoai tâyĐốm vòng0.15 kg/ha400 lít/haCa caoThán thư0.033%—ĐiềuThán thư0.04%—Hồ tiêuĐốm lá0.04%—Cà phêRỉ sắt0.04%—Hoa cúcĐốm lá0.2 kg/ha400-500 lít/haHoa hồngPhấn trắng0.2 kg/ha400-500 lít/haHoa hồngThán thư0.2 kg/ha400-500 lít/haLạcRỉ sắt0.2 kg/ha400-500 lít/haĐậu tươngRỉ sắt0.2 kg/ha400-500 lít/haLúaĐạo ôn0.12 kg/ha320-400 lít/haLúaKhô vằn0.12 kg/ha320-400 lít/haLúaLem lép hạt0.1 – 0.12 kg/ha320-400 lít/ha

Cách dùng: Phun khi tỷ lệ bệnh khoảng 5%. Phun khi tỷ lệ bệnh khoảng 10%. Phun ướt đều cây trồng khi tỷ lệ bệnh khoảng 5-10%. Phun ướt đều cây trồng. Phun thuốc khi bệnh mới xuất hiện. Phun thuốc khi bệnh xuất hiện. Phun ướt đều cây trồng khi bệnh xuất hiện. Phun thuốc khi tỷ lệ bệnh khoảng 5-10%. Phun thuốc khi tỷ lệ bệnh khoảng 5-6%. Phun khi lúa đẻ nhánh hoặc khi thấp thó trỗ. Phun khi tỷ lệ bệnh 10-15%. Phun thuốc khi bệnh mới xuất hiện. Liều lượng chỉ mang tính tham khảo — tuân theo hướng dẫn trên nhãn và khuyến cáo kỹ thuật; áp dụng nguyên tắc IPM.

LƯU Ý AN TOÀN

Bảo hộ: găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ, áo dài tay khi pha và phun. Sơ cứu: rửa ngay bằng nhiều nước nếu dính da/mắt; đưa đến cơ sở y tế và mang theo nhãn thuốc nếu có triệu chứng bất thường. Khi ngộ độc, gọi ngay 115. Bảo quản: nơi khô ráo, thoáng mát, dưới 30°C, tránh nắng, xa tầm tay trẻ em, thực phẩm và nguồn nước. Thời gian cách ly (PHI): 7 ngày. Sản phẩm này là thuốc bảo vệ thực vật. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Đánh giá nhận xét về sản phẩm

Tổng quan (0 lượt đánh giá)

0/5
Rất tiếc, không tìm thấy đánh giá nào.

Có thể bạn cũng thích

Forthane 80WP – 1kg – (Thùng 10 gói)
Forthane 80WP - 1kg - (Thùng 10 gói)

5.0

1xx.xxx
  • Đã bán 30

  • Hồ Chí Minh

Luna Experience 400SC – 250ml – (Thùng 40 chai)
Luna Experience 400SC - 250ml - (Thùng 40 chai)

4.5

2xx.xxx
  • Đã bán 7

  • Hồ Chí Minh

Sil-Nice 18.7WG – 100gr – (Thùng 100 gói)
Sil-Nice 18.7WG - 100gr - (Thùng 100 gói)

4.5

3x.xxx
  • Đã bán 11

  • Long An

Funhat 40WP – 450ml – (Thùng 30 chai)
Funhat 40WP - 450ml - (Thùng 30 chai)

4.7

4x.xxx
  • Đã bán 14

  • Hồ Chí Minh

Ridomil Gold 68WG – 1kg – (Thùng 10 gói)
Ridomil Gold 68WG - 1kg - (Thùng 10 gói)

4.7

5xx.xxx
  • Đã bán 57

  • Hồ Chí Minh

Địa chỉ mới

  • Bắt buộc
  • Số điện thoại không hợp lệ.
  • Bắt buộc
  • Bắt buộc
  • Bắt buộc
  • Bắt buộc