Cam kết

Icon

Sản phẩm chính hãng

Icon

Giá sỉ cạnh tranh

Icon

Giao tới cửa hàng

Icon

7 ngày đổi trả

Icon

Nguồn gốc rõ ràng

Virtako 40WG - 4.5g

4.6

7 Đánh giá

49 Đã bán

Báo giá: Gói 4.5gThùng 300 gói x 4.5g

Thông tin nhà cung cấp

Nhà Phân Phối Thanh Niên

  • Hồ Chí Minh
  • 4
  • 10 tháng trước

    Tham gia

  • 73

    Sản phẩm

  • 100%

    Tỉ lệ phản hồi

  • Trong vài giờ

    Thời gian phản hồi

Thông tin chi tiết

  • Thành phần chính

    Chlorantraniliprole 200 g/kg + Thiamethoxam 200 g/kg 400 g/kg

  • Đối tượng sử dụng

    rầy lưng trắng trên ngô, rầy nâu trên lúa, rệp trên ngô, Sâu cuốn lá trên Lúa, sâu đục thân trên lúa, sâu đục thân trên ngô

Mô tả sản phẩm

THÔNG TIN CƠ BẢN

Tên sản phẩm: Virtako 40WG

Dạng thuốc: Hạt phân tán trong nước (WG)

Nhóm thuốc: Thuốc trừ sâu

Đơn vị đăng ký: Công ty TNHH Syngenta Việt Nam

HOẠT CHẤT

Hoạt chất chính: Chlorantraniliprole 200 g/kg + Thiamethoxam 200 g/kg (tổng 400 g/kg)

Tác động: Kết hợp hai cơ chế tác động khác nhau — Chlorantraniliprole kích hoạt thụ thể ryanodine gây tê liệt cơ bắp côn trùng, trong khi Thiamethoxam tác động nội hấp lên hệ thần kinh — cho hiệu quả diệt trừ nhanh và kéo dài trên cả sâu chích hút lẫn sâu đục.

ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG

Trên cây lúa

  • Sâu cuốn lá (Cnaphalocrocis medinalis) — cuốn lá thành ống, ăn phần xanh của lá, làm giảm diện tích quang hợp và ảnh hưởng năng suất.
  • Sâu đục thân (Scirpophaga spp.) — đục vào thân lúa gây hiện tượng dảnh chết (nõn héo) ở giai đoạn sinh trưởng và bông bạc ở giai đoạn làm đòng.
  • Rầy nâu (Nilaparvata lugens) — chích hút nhựa cây, gây cháy rầy cục bộ và là môi giới truyền bệnh vàng lùn, lùn xoắn lá.

Trên cây ngô

  • Sâu đục thân (Ostrinia furnacalis) — đục vào thân và bắp ngô gây gãy thân, ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất.
  • Rầy lưng trắng (Sogatella furcifera) — chích hút nhựa cây ngô gây vàng lá, còi cọc, giảm sức sinh trưởng.
  • Rệp (Aphis spp.) — bám thành tập đoàn trên lá và bắp, hút nhựa và tiết mật ngọt tạo điều kiện cho nấm bồ hóng phát triển.

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

  • Hiệu quả kép trên nhiều đối tượng: Một lần phun kiểm soát đồng thời cả sâu đục, sâu cuốn lá và rầy/rệp chích hút trên lúa và ngô.
  • Hai cơ chế tác động độc lập: Chlorantraniliprole (nhóm IRAC 28) và Thiamethoxam (nhóm IRAC 4A) kết hợp giúp giảm nguy cơ kháng thuốc so với dùng đơn chất.
  • Hoạt động nội hấp và lưu dẫn: Thiamethoxam được cây hấp thu và di chuyển vào các bộ phận non mới, bảo vệ ngay cả những vị trí khó phun ướt.
  • Dạng WG dễ pha, phân tán nhanh: Hạt phân tán trong nước giúp hòa tan đồng đều, hạn chế bụi bay và dễ đong liều lượng chính xác.
  • Thời gian cách ly ngắn: Chỉ 7 ngày trước thu hoạch trên cả lúa và ngô, phù hợp với lịch canh tác thâm canh.
  • Độ độc thấp với người sử dụng: Xếp nhóm GHS 5 (không xếp loại độc) và WHO nhóm IV (tương đối an toàn), an toàn hơn cho người phun và môi trường canh tác.

CƠ CHẾ HOẠT ĐỘNG

Chlorantraniliprole: Thuộc nhóm diamide (IRAC 28), kích hoạt không hồi phục thụ thể ryanodine trong tế bào cơ của côn trùng, gây giải phóng ồ ạt ion Ca²⁺ nội bào, dẫn đến tê liệt cơ và côn trùng ngừng ăn, chết nhanh — đặc biệt hiệu quả trên bộ Lepidoptera (sâu đục thân, sâu cuốn lá).

Thiamethoxam: Thuộc nhóm neonicotinoid (IRAC 4A), tác động nội hấp và lưu dẫn mạnh, gắn kết đặc hiệu vào thụ thể acetylcholine nicotinic tại synapse thần kinh côn trùng, gây kích thích liên tục dẫn đến tê liệt và chết — đặc biệt hiệu quả trên côn trùng chích hút như rầy, rệp.

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG

Cây trồng / Đối tượng Liều lượng Thời điểm xử lý
Lúa / Sâu cuốn lá 37,5 – 75 g/ha Phun sau khi bướm ra rộ
Lúa / Sâu đục thân 37,5 – 75 g/ha Phun sau khi bướm ra rộ
Lúa / Rầy nâu 37 – 75 g/ha Phun khi rầy chóm xuất hiện
Ngô / Sâu đục thân 37,5 – 75 g/ha Phun sau khi bướm rộ
Ngô / Rầy lưng trắng 80 – 100 g/ha Phun khi rầy xuất hiện
Ngô / Rệp 60 – 100 g/ha Phun khi rệp xuất hiện

Cách pha chế:

  1. Đong đúng lượng thuốc theo liều khuyến cáo cho diện tích cần xử lý.
  2. Cho thuốc vào bình phun đã có sẵn một phần nước sạch, khuấy đều cho tan hoàn toàn.
  3. Thêm nước vừa đủ theo thể tích khuyến cáo, lắc đều trước khi phun.

Thời điểm phun:

  • Phun vào sáng sớm hoặc chiều mát, tránh phun giữa trưa nắng gắt.
  • Không phun khi trời sắp mưa hoặc đang có gió lớn.
  • Phun ướt đều tán lá, hướng vòi phun vào vị trí có sâu/rầy tập trung.

Số lần phun: Phun lần 1 khi bướm ra rộ hoặc khi dịch hại xuất hiện; phun lần 2 sau 15 ngày nếu áp lực sâu hại còn cao.

KHUYẾN CÁO KỸ THUẬT

  • Luân phiên Virtako 40WG với các nhóm hoạt chất khác (không thuộc IRAC 28 hoặc IRAC 4A) trong các vụ kế tiếp để ngăn ngừa kháng thuốc.
  • Không phối trộn tùy tiện với các loại thuốc khác trong cùng bình phun nếu chưa kiểm tra tính tương thích.
  • Theo dõi mật độ sâu hại theo ngưỡng kinh tế — chỉ phun khi cần thiết, tránh phun định kỳ không căn cứ vào mật độ thực tế.
  • Hạn chế số lần sử dụng sản phẩm chứa neonicotinoid trong một vụ để bảo vệ quần thể thiên địch và côn trùng có ích (ong mật).
  • Trên lúa, ưu tiên phun vào giai đoạn bướm ra rộ để tăng hiệu quả phòng trừ sâu đục thân và sâu cuốn lá ngay từ đầu lứa.

LƯU Ý AN TOÀN

Bảo hộ khi sử dụng: găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ, áo dài tay

Nếu bị nhiễm: rửa sạch da/mắt ngay bằng nước — đưa đến cơ sở y tế nếu có triệu chứng bất thường

Bảo quản: nơi khô ráo, thoáng mát, dưới 30°C, xa tầm tay trẻ em

Thời gian cách ly: 7 ngày trên lúa và ngô | Mã IRAC: 28 (Chlorantraniliprole) + 4A (Thiamethoxam)

Đánh giá nhận xét về sản phẩm

Tổng quan (7 lượt đánh giá)

4.6/5
Rất tiếc, không tìm thấy đánh giá nào.

Có thể bạn cũng thích

Pexena 20WG – 10gr – Thanh niên
Pexena 20WG - 10gr - Thanh niên

5.0

7x.xxx
  • Đã bán 41

  • Hồ Chí Minh

Watox 400EC Chai 450ml
Watox 400EC Chai 450ml

0.0

7x.xxx
  • Đã bán 0

  • Hồ Chí Minh

Map Jono 700WP – Gói 40gr
Map Jono 700WP - Gói 40gr

0.0

4x.xxx
  • Đã bán 0

  • Hồ Chí Minh

Confidor 200SL – Chai 50ml
Confidor 200SL - Chai 50ml

5.0

5x.xxx
  • Đã bán 37

  • Hồ Chí Minh

Tervigo 20SC Chai 500ml
Tervigo 20SC Chai 500ml

0.0

3xx.xxx
  • Đã bán 0

  • Hồ Chí Minh

Địa chỉ mới

  • Bắt buộc
  • Số điện thoại không hợp lệ.
  • Bắt buộc
  • Bắt buộc
  • Bắt buộc
  • Bắt buộc