Thông báo
05/04/2026 00:00:28
05/04/2026 00:00:26
04/04/2026 16:58:18
28/02/2026 16:45:00
08/11/2025 13:38:07
Cam kết
Sản phẩm chất lượng
Giá siêu tốt
Giao tới cửa hàng
7 ngày đổi trả
Chống hàng giả
0.0
0 Đánh giá
0 Đã bán
Nhà Phân Phối Thanh Niên
Tham gia
Sản phẩm
Tỉ lệ phản hồi
Thời gian phản hồi
Abamectin 20 g/l
tuyến trùng trên cà phê, tuyến trùng trên cam, tuyến trùng trên hồ tiêu, tuyến trùng trên khoai tây, tuyến trùng trên sầu riêng, tuyến trùng trên thanh long
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Tên sản phẩm: Tervigo® 020SC
Dạng thuốc: Huyền phù đậm đặc (SC)
Nhóm thuốc: Thuốc trừ sâu (phòng trừ tuyến trùng)
Quy cách đóng gói: 500 ml/chai
Hoạt chất chính: Abamectin 20 g/l
Tác động: Abamectin là hoạt chất sinh học tác động thần kinh, có khả năng tiếp xúc và nội hấp, đặc hiệu trên tuyến trùng ký sinh rễ và một số loài côn trùng, nhện hại.
Trên cây cà phê
Trên cây hồ tiêu
Trên cây sầu riêng
Trên cây cam
Trên cây thanh long
Trên cây khoai tây
Abamectin: Là hỗn hợp avermectin B1a và B1b, có nguồn gốc sinh học từ vi khuẩn Streptomyces avermitilis. Abamectin kích hoạt quá trình giải phóng và tăng cường hoạt động của GABA (gamma-aminobutyric acid) tại các khớp thần kinh — cơ, dẫn đến liệt cơ và tử vong ở tuyến trùng. Thuốc có khả năng nội hấp yếu vào mô thực vật nhưng chủ yếu tác động tiếp xúc trực tiếp với tuyến trùng trong vùng rễ. Thuốc được xếp vào nhóm IRAC 6 (chất kích hoạt kênh chloride do glutamate điều khiển — GluCl).
| Cây trồng / Đối tượng | Liều lượng | Lượng nước / gốc | Thời gian cách ly |
|---|---|---|---|
| Cà phê / Tuyến trùng | 0,5 – 1,0% (4 – 6 lít/ha) | Tưới ướt đều quanh gốc | 7 ngày |
| Hồ tiêu / Tuyến trùng | 0,5 – 1,0% (4 – 6 lít/ha) | Tưới ướt đều quanh gốc | 7 ngày |
| Sầu riêng / Tuyến trùng | 0,25% | ~6 lít/gốc | 7 ngày |
| Cam / Tuyến trùng | 0,25% | ~4 lít/gốc | 5 ngày |
| Thanh long / Tuyến trùng | 0,1 – 0,2% (4 – 6 lít/ha) | Tưới ướt đều quanh gốc | 7 ngày |
| Khoai tây / Tuyến trùng | 2,5 – 5,0 lít/ha | Tưới ướt đều quanh gốc | 7 ngày |
Cách dùng:
Thời điểm xử lý:
Số lần xử lý: Xử lý lặp lại 2–3 lần/mùa vụ, mỗi lần cách nhau 20–30 ngày tùy theo mức độ nhiễm tuyến trùng.
Bảo hộ khi sử dụng: Đeo găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ, mặc áo dài tay trong suốt quá trình pha chế và tưới thuốc.
Nếu bị nhiễm: Rửa sạch da hoặc mắt ngay lập tức bằng nhiều nước sạch — đưa đến cơ sở y tế nếu có triệu chứng bất thường.
Bảo quản: Nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh nắng trực tiếp, xa tầm tay trẻ em và tách biệt khỏi thực phẩm, thức ăn chăn nuôi.
Thời gian cách ly: 7 ngày (cà phê, hồ tiêu, sầu riêng, thanh long, khoai tây) | 5 ngày (cam) | Nhóm độc: GHS 4 — Ít độc | Mã IRAC: 6