Thông báo
05/04/2026 00:00:28
05/04/2026 00:00:26
04/04/2026 16:58:18
28/02/2026 16:45:00
08/11/2025 13:38:07
Cam kết
Sản phẩm chất lượng
Giá siêu tốt
Giao tới cửa hàng
7 ngày đổi trả
Chống hàng giả
0.0
0 Đánh giá
0 Đã bán
Nhà Phân Phối Thanh Niên
Tham gia
Sản phẩm
Tỉ lệ phản hồi
Thời gian phản hồi
Fosetyl-aluminium. 800g/kg
bạc lá trên lúa, chết nhanh trên hồ tiêu, lở cổ rễ trên hồ tiêu, sương mai trên bắp cải, sương mai trên cà chua, sương mai trên dưa chuột, sương mai trên dưa hấu, sương mai trên khoai tây, sương mai trên vải, thối quả trên ca cao, thối quả trên sầu riêng, xì mủ trên ca cao, xì mủ trên sầu riêng
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
Tên sản phẩm: Aliette 800WG
Dạng thuốc: Hạt phân tán trong nước (WG)
Nhóm thuốc: Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất chính: Fosetyl-aluminium 800 g/kg
Tác động: Fosetyl-aluminium là thuốc trừ bệnh lưu dẫn hai chiều (di chuyển cả lên trên và xuống dưới trong cây), có khả năng phòng ngừa và trị bệnh do nấm thuộc nhóm Oomycetes gây ra, đồng thời kích hoạt cơ chế tự bảo vệ tự nhiên của cây trồng.
Trên cây sầu riêng
Trên cây hồ tiêu
Trên cây ca cao
Trên cây lúa
Trên cây vải
Trên cây khoai tây
Trên cây dưa hấu
Trên cây cà chua
Trên cây dưa chuột
Trên cây bắp cải
Trên cây cam, bưởi, quýt
Trên cây nho
Trên cây cải bẹ xanh
Trên cây hành
Trên cây hoa hồng
Fosetyl-aluminium: Sau khi được cây hấp thu, Fosetyl-aluminium phân giải thành acid phosphorous (phosphonate) bên trong mô cây. Chất này ức chế sự nảy mầm của bào tử và phát triển sợi nấm thuộc nhóm Oomycetes, đồng thời kích hoạt cơ chế phòng thủ tự nhiên của cây (hệ thống phytolexin), tạo ra hiệu quả kép: tiêu diệt mầm bệnh và tăng sức đề kháng cho cây. Thuốc thuộc nhóm FRAC P07.
| Cây trồng / Đối tượng | Liều lượng | Lượng nước / Ghi chú |
|---|---|---|
| Sầu riêng — thối quả, xì mủ | 0,2% (400 g/phuy 200 lít) | Phun ướt đều cây khi bệnh mới xuất hiện |
| Hồ tiêu — lở cổ rễ | 20 g/8 lít nước | Phun 1 lần/tháng trong mùa mưa |
| Hồ tiêu — chết nhanh | 0,25% (500 g/phuy 200 lít) | Tưới quanh gốc 2–3 lần, cách nhau 7–14 ngày khi bệnh mới xuất hiện |
| Ca cao — thối quả, xì mủ | 0,2% | Phun ướt đều cây khi bệnh mới xuất hiện |
| Lúa — bạc lá | 0,8–1,0 kg/ha | Phun khi tỷ lệ bệnh khoảng 7–10% |
| Vải — sương mai | 0,2% (700–1.000 lít nước/ha) | Phun khi bệnh xuất hiện, tỷ lệ bệnh khoảng 5% |
| Khoai tây — sương mai | 1,0 kg/ha | Phun khi tỷ lệ bệnh khoảng 3–5% |
| Dưa hấu — sương mai | 1,0 kg/ha | Phun ướt đều cây khi bệnh xuất hiện |
| Cà chua — sương mai | 1,0 kg/ha | 500–600 lít nước/ha; phun khi tỷ lệ bệnh khoảng 5% |
| Dưa chuột — sương mai | 1,5 kg/ha | 500–600 lít nước/ha; phun khi tỷ lệ bệnh khoảng 5% |
| Bắp cải — sương mai | 2,0 kg/ha | 500–600 lít nước/ha; phun khi tỷ lệ bệnh khoảng 5% |
| Cam, bưởi, quýt — thối gốc chảy nhựa | 20 g/1 lít nước | Cạo sạch vết bệnh, quét dung dịch lên vết bệnh khi tỷ lệ bệnh khoảng 5% |
| Nho — mốc sương | 0,15% (500–700 lít nước/ha) | Phun 2–3 lần, cách nhau 7–14 ngày khi bệnh mới xuất hiện, tỷ lệ bệnh khoảng 5% |
| Cải bẹ xanh — sương mai | 1,0 kg/ha | 600 lít nước/ha; phun khi bệnh mới xuất hiện, tỷ lệ bệnh tối thiểu 5% |
| Hành — sương mai | 1,0 kg/ha | 600 lít nước/ha; phun khi bệnh mới xuất hiện, tỷ lệ bệnh tối thiểu 5% |
| Hoa hồng — sương mai | 1,0 kg/ha | 600 lít nước/ha; phun khi bệnh mới xuất hiện, tỷ lệ bệnh khoảng 5–10% |
Cách pha chế: