Cam kết

Icon

Sản phẩm chất lượng

Icon

Giá siêu tốt

Icon

Giao tới cửa hàng

Icon

7 ngày đổi trả

Icon

Chống hàng giả

Trang chủCửa hàngThuốc Trừ BệnhMap Lotus 125WP – Gói 100gr

Map Lotus 125WP - Gói 100gr

0.0

0 Đánh giá

0 Đã bán

Báo giá: Gói 100grthùng 100 gói x 100gr

Thông tin nhà cung cấp

Nhà Phân Phối Thanh Niên

  • Long An
  • 4
  • 9 tháng trước

    Tham gia

  • 62

    Sản phẩm

  • 100%

    Tỉ lệ phản hồi

  • Trong vài giờ

    Thời gian phản hồi

Thông tin chi tiết

  • Thành phần chính

    Oxolinic acid 100g/kg + Streptomycin sulfate 25g/kg 125g/kg

  • Đối tượng sử dụng

    bạc lá trên lúa

  • Đơn vị phân phối

    Map Pacific Pte Ltd

  • Đơn vị đăng ký

    Map Pacific Pte Ltd

Mô tả sản phẩm

THÔNG TIN CƠ BẢN

Tên sản phẩm: Map Lotus 125WP

Dạng thuốc: Bột thấm nước (WP)

Nhóm thuốc: Thuốc trừ bệnh (đặc trị vi khuẩn)

HOẠT CHẤT

Hoạt chất chính: Oxolinic acid 100 g/kg + Streptomycin sulfate 25 g/kg

Tác động: Kết hợp hai hoạt chất kháng khuẩn với cơ chế bổ trợ nhau, tác động nội hấp và tiếp xúc, ức chế sự phát triển và lây lan của vi khuẩn gây bệnh trên lúa — giúp vết bệnh khô nhanh và ngăn chặn lây lan sang cây khỏe.

ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG

Trên cây lúa

  • Bệnh bạc lá (cháy bìa lá) (Xanthomonas oryzae pv. oryzae) — vi khuẩn tấn công mép lá lúa, làm lá khô héo từ bìa vào trong, ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng quang hợp và năng suất.
  • Bệnh thối hạt (Burkholderia glumae và các vi khuẩn liên quan) — gây thối hạt lúa trong giai đoạn trỗ, làm giảm tỷ lệ hạt chắc và chất lượng nông sản.
  • Bệnh thối bẹ (vi khuẩn gây hại bẹ lúa) — tấn công bẹ lá lúa, gây thối và đổ ngã, ảnh hưởng đến sinh trưởng của cây.

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

  • Đặc trị vi khuẩn: Được thiết kế chuyên biệt để phòng trừ các bệnh do vi khuẩn gây ra trên lúa, hiệu quả vượt trội so với thuốc trừ nấm thông thường.
  • Phổ trừ bệnh rộng: Một sản phẩm kiểm soát được nhiều đối tượng bệnh vi khuẩn quan trọng trên lúa gồm bạc lá, thối hạt và thối bẹ.
  • Hiệu quả nhanh: Giúp vết bệnh khô nhanh, hạn chế lây lan sang các cây lúa khỏe trong ruộng.
  • Công thức kép bổ trợ: Kết hợp Oxolinic acid và Streptomycin sulfate với hai cơ chế tác động khác nhau, tăng hiệu lực diệt khuẩn và giảm nguy cơ kháng thuốc.
  • Thời gian cách ly ngắn: Chỉ 7 ngày trước thu hoạch, phù hợp với lịch canh tác lúa thâm canh.
  • Nhóm độc an toàn: Xếp loại GHS 5 / WHO IV — tương đối an toàn cho người sử dụng và môi trường khi tuân thủ hướng dẫn.

CƠ CHẾ HOẠT ĐỘNG

Oxolinic acid: Thuộc nhóm quinolone carboxylic acid, ức chế enzyme DNA gyrase (topoisomerase II) của vi khuẩn, ngăn chặn quá trình sao chép DNA và phân chia tế bào — diệt khuẩn từ bên trong theo cơ chế nội hấp.

Streptomycin sulfate: Kháng sinh nhóm aminoglycoside, gắn vào tiểu đơn vị 30S của ribosome vi khuẩn, gây đọc sai mã di truyền và ức chế tổng hợp protein — tác động tiếp xúc và nội hấp, ngăn vi khuẩn sinh sản và lây lan.

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG

Cây trồng / Đối tượng Liều lượng Cách pha Lượng nước phun
Lúa / Bạc lá (cháy bìa lá) 0,4 – 0,6 kg/ha 25 g / bình 25 lít 400 – 500 lít/ha
Lúa / Thối hạt 0,6 kg/ha 25 g / bình 25 lít 500 – 600 lít/ha
Lúa / Thối bẹ 0,6 kg/ha 30 g / bình 25 lít 500 lít/ha

Thời điểm phun:

  • Bạc lá: Phun khi tỷ lệ bệnh khoảng 5–10%. Nên phun vào buổi chiều mát.
  • Thối hạt: Phun khi lúa chuẩn bị trỗ (khói đòng, đang sưng họng) và khi lúa trỗ đều.
  • Thối bẹ: Phun khi tỷ lệ bệnh khoảng 5%.
  • Không phun khi trời có khả năng mưa.

Số lần phun: Phun lần 2 nếu áp lực bệnh cao.

KHUYẾN CÁO KỸ THUẬT

  • Nên phun thuốc vào buổi chiều mát để tăng hiệu quả hấp thu và giảm bay hơi hoạt chất.
  • Không phun khi trời sắp mưa hoặc có gió lớn để tránh rửa trôi thuốc và giảm hiệu lực.
  • Phun lần 2 khi áp lực bệnh còn cao sau lần phun đầu, đảm bảo kiểm soát triệt để nguồn vi khuẩn.
  • Luân phiên sử dụng Map Lotus 125WP với các nhóm thuốc kháng khuẩn có cơ chế khác nhau để hạn chế nguy cơ kháng thuốc của vi khuẩn.
  • Bảo quản bao bì đúng cách sau sử dụng: rửa sạch bao bì 3 lần và tiêu hủy đúng nơi quy định — không tái sử dụng bao bì.

LƯU Ý AN TOÀN

Bảo hộ khi sử dụng: Mang găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ, áo dài tay trong suốt quá trình pha và phun thuốc. Không ăn uống, hút thuốc lá khi đang sử dụng thuốc. Không để thuốc tiếp xúc với da, mắt, miệng hoặc hít phải thuốc.

Nếu bị nhiễm: Nếu thuốc dính vào da — rửa ngay bằng nhiều nước sạch. Nếu thuốc dính vào mắt — rửa liên tục bằng nước sạch trong 10–15 phút. Nếu nuốt phải thuốc — đưa ngay đến cơ sở y tế gần nhất, mang theo nhãn thuốc.

Bảo quản: Giữ thuốc trong bao bì gốc còn nhãn, nơi khô ráo, thoáng mát, xa tầm tay trẻ em và động vật.

Thời gian cách ly: 7 ngày trên lúa

Đánh giá nhận xét về sản phẩm

Tổng quan (0 lượt đánh giá)

0/5
Rất tiếc, không tìm thấy đánh giá nào.

Có thể bạn cũng thích

Ridomil Gold 68WG – 1kg – Thanh niên
Ridomil Gold 68WG – 1kg – Thanh niên

0.0

5xx.xxx
  • Đã bán 1

  • Long An

Forthane 80WP Gói 1kg
Forthane 80WP Gói 1kg

0.0

1xx.xxx
  • Đã bán 0

  • Long An

Valivithaco 5SC 4.5lit
Valivithaco 5SC 4.5lit

0.0

1xx.xxx
  • Đã bán 0

  • Long An

Aliette 800WG – gói 500gr
Aliette 800WG - gói 500gr

0.0

2xx.xxx
  • Đã bán 0

  • Long An

Ridomil Gold 68WG – gói 100gr – Thanh niên
Ridomil Gold 68WG - gói 100gr - Thanh niên

0.0

5x.xxx
  • Đã bán 0

  • Long An

Nativo 750WG Gói 60gr
Nativo 750WG Gói 60gr

0.0

1xx.xxx
  • Đã bán 0

  • Long An

Địa chỉ mới

  • Bắt buộc
  • Số điện thoại không hợp lệ.
  • Bắt buộc
  • Bắt buộc
  • Bắt buộc
  • Bắt buộc