Thông báo
05/04/2026 00:00:28
05/04/2026 00:00:26
04/04/2026 16:58:18
28/02/2026 16:45:00
08/11/2025 13:38:07
Cam kết
Sản phẩm chất lượng
Giá siêu tốt
Giao tới cửa hàng
7 ngày đổi trả
Chống hàng giả
0.0
0 Đánh giá
0 Đã bán
Nhà Phân Phối Thanh Niên
Tham gia
Sản phẩm
Tỉ lệ phản hồi
Thời gian phản hồi
Azoxystrobin 60g/kg + Dimethomorph 30g/kg + Fosetyl aluminium 250g/kg 340 g/kg
nứt thân chảy nhựa trên dưa hấu
Map Pacific Pte Ltd
Map Pacific Pte Ltd
Tên sản phẩm: Map Hero 340WP
Dạng thuốc: Bột thấm nước (WP)
Nhóm thuốc: Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất chính: Azoxystrobin 60 g/kg + Dimethomorph 30 g/kg + Fosetyl aluminium 250 g/kg
Tác động: Sản phẩm kết hợp 3 hoạt chất với 3 cơ chế khác nhau, tác động nội hấp và lưu dẫn 2 chiều, đặc hiệu cao với các loại nấm và bệnh do nhóm Oomycetes (Phytophthora, Peronospora) gây ra.
Trên cây nho
Trên cây thanh long
Trên cây dưa hấu
Trên cây cà chua
Trên cây bắp cải
Trên cây dưa gang
Azoxystrobin: Thuộc nhóm strobilurin (FRAC Group 11), ức chế quá trình hô hấp của tế bào nấm tại phức hợp III của chuỗi vận chuyển điện tử (ức chế cytochrome bc1), ngăn nấm tổng hợp năng lượng và phát triển. Có tác động nội hấp và lưu dẫn.
Dimethomorph: Thuộc nhóm CAA fungicide (FRAC Group 40), ức chế sinh tổng hợp phospholipid và thành tế bào của nấm thuộc lớp Oomycetes, đặc biệt hiệu quả với Phytophthora và Peronospora. Có tính thấm sâu vào mô cây.
Fosetyl aluminium: Thuộc nhóm phosphonate (FRAC Group P07), khi vào cây chuyển hóa thành phosphonic acid, ức chế trực tiếp sự phát triển của nấm Oomycetes đồng thời kích thích cơ chế tự bảo vệ của cây. Lưu dẫn mạnh cả 2 chiều trong mạch gỗ và mạch libe.
| Cây trồng / Đối tượng | Liều lượng | Cách pha / Lượng nước |
|---|---|---|
| Nho / Mốc sương | 0,2% (nồng độ dung dịch) | 20 g/bình 16 lít — 400 lít/ha |
| Thanh long / Thối thân | 0,12% | 20 g/bình 16 lít — 400 lít/ha |
| Thanh long / Đốm nâu | 0,12% | 20 g/bình 16 lít — 400 lít/ha |
| Dưa hấu / Nứt thân chảy nhựa | 1,0 kg/ha | 40 g/bình 16 lít — 400 lít/ha |
| Dưa hấu / Thối thân | 1,0 kg/ha | 40 g/bình 16 lít — 400 lít/ha |
| Dưa hấu / Sương mai | 0,7 kg/ha | 30 g/bình 16 lít — 400 lít/ha |
| Cà chua / Sương mai | 0,6 kg/ha | 20 g/bình 16 lít — 500 lít/ha |
| Cà chua / Thối thư | 0,8 – 1,0 kg/ha | 30 g/bình 16 lít — 500 lít/ha |
| Bắp cải / Đốm vòng | 1,0 kg/ha | 40 g/bình 16 lít — 400 lít/ha |
| Dưa gang / Giả sương mai | 0,8 – 1,0 kg/ha | 30 g/bình 16 lít — 500 lít/ha |
Cách pha chế:
Thời điểm phun:
Bảo hộ khi sử dụng: Mang đầy đủ đồ bảo hộ lao động gồm găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ, áo dài tay khi pha và phun thuốc. Không ăn uống, hút thuốc lá trong khi sử dụng. Tắm rửa sạch và thay quần áo ngay sau khi phun xong.
Nếu bị nhiễm: Nếu thuốc dính da, rửa ngay bằng nước sạch. Nếu thuốc dính mắt, giữ mắt mở và rửa liên tục bằng nước sạch trong 10–15 phút. Nếu nuốt phải thuốc, đưa nạn nhân đến cơ sở y tế gần nhất kèm theo nhãn thuốc.
Bảo quản: Giữ thuốc trong bao bì gốc, đậy kín. Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh xa thức ăn, nước uống, trẻ em và động vật. Bao bì sau sử dụng phải được rửa 3 lần và tiêu hủy đúng nơi quy định, không sử dụng lại bao bì.
Thời gian cách ly: 7 ngày (trên tất cả các cây trồng đã đăng ký) | Lưu ý môi trường: Rất độc đối với sinh vật thủy sinh với ảnh hưởng kéo dài — không để thuốc hoặc bao bì tiếp xúc với nguồn nước.