Thông báo
05/04/2026 00:00:28
05/04/2026 00:00:26
04/04/2026 16:58:18
28/02/2026 16:45:00
08/11/2025 13:38:07
Cam kết
Sản phẩm chất lượng
Giá siêu tốt
Giao tới cửa hàng
7 ngày đổi trả
Chống hàng giả
0.0
0 Đánh giá
0 Đã bán
Nhà Phân Phối Thanh Niên
Tham gia
Sản phẩm
Tỉ lệ phản hồi
Thời gian phản hồi
Imazethapyr (min 97%) 100 g/l
cỏ các loại trên đậu tương, cỏ các loại trên đậu xanh, cỏ các loại trên lạc
Map Pacific Pte Ltd
Map Pacific Pte Ltd
Tên sản phẩm: Dzo Super 10SL
Dạng thuốc: Dung dịch hòa tan trong nước (SL)
Nhóm thuốc: Thuốc trừ cỏ
Hoạt chất chính: Imazethapyr 100 g/l
Tác động: Imazethapyr là hoạt chất trừ cỏ hậu nảy mầm, tác động lưu dẫn — được cây cỏ hấp thu qua lá và rễ, ức chế quá trình sinh tổng hợp amino acid thiết yếu, làm cỏ ngừng sinh trưởng và chết dần. Đặc biệt chọn lọc trên cây họ đậu, an toàn cho lạc, đậu tương và đậu xanh ở liều khuyến cáo.
Trên cây lạc (đậu phộng)
Trên cây đậu tương
Trên cây đậu xanh
Imazethapyr: Thuộc nhóm imidazolinone, ức chế enzyme acetohydroxyacid synthase (AHAS/ALS) — enzyme then chốt trong quá trình sinh tổng hợp các amino acid chuỗi nhánh (valine, leucine, isoleucine) của thực vật. Khi enzyme này bị ức chế, cây cỏ không thể tổng hợp protein cần thiết cho sự phân chia tế bào, dẫn đến ngừng sinh trưởng và chết dần sau vài ngày đến vài tuần kể từ khi phun. Thuốc được hấp thu qua cả lá lẫn rễ và vận chuyển lưu dẫn đến các mô đang phân chia mạnh.
| Cây trồng / Đối tượng | Liều lượng | Lượng nước phun |
|---|---|---|
| Lạc (đậu phộng) / Cỏ các loại | 0,7 – 1,0 lít/ha (40 ml/bình 16 lít) | 320 – 400 lít/ha |
| Đậu tương / Cỏ các loại | 0,7 – 1,0 lít/ha | 400 lít/ha |
| Đậu xanh / Cỏ các loại | 0,7 – 1,0 lít/ha | 400 lít/ha |
Cách pha chế:
Thời điểm phun:
Số lần phun: Thông thường 1 lần/vụ ở giai đoạn sau gieo theo khuyến cáo trên nhãn.
Bảo hộ khi sử dụng: găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ, áo dài tay
Nếu bị nhiễm: rửa sạch da/mắt ngay bằng nước sạch nhiều lần — đưa đến cơ sở y tế nếu có triệu chứng bất thường
Bảo quản: nơi khô ráo, thoáng mát, dưới 30°C, xa tầm tay trẻ em; thời hạn sử dụng 24 tháng kể từ ngày sản xuất
Thời gian cách ly: Không xác định | Nhóm độc: GHS 5 — Không xếp loại; WHO IV — Tương đối an toàn