Thông báo
05/04/2026 00:00:28
05/04/2026 00:00:26
04/04/2026 16:58:18
28/02/2026 16:45:00
08/11/2025 13:38:07
Cam kết
Sản phẩm chất lượng
Giá siêu tốt
Giao tới cửa hàng
7 ngày đổi trả
Chống hàng giả
0.0
0 Đánh giá
0 Đã bán
Nhà Phân Phối Thanh Niên
Tham gia
Sản phẩm
Tỉ lệ phản hồi
Thời gian phản hồi
Propineb (min 80%) 70% w/w
cháy sớm trên cà chua, đốm lá trên bắp cải, đốm lá trên đậu tương, đốm lá trên hồ tiêu, đốm lá trên lạc, mốc xám trên thuốc lá, sương mai trên nho, thán thư trên cà phê, thán thư trên xoài, thối cổ rễ trên hành
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
Tên sản phẩm: Antracol 70WG (Antracol® 70 WP)
Dạng thuốc: Bột thấm nước (WP)
Nhóm thuốc: Thuốc trừ bệnh phổ rộng — Nhóm FRAC M03 (dithiocarbamate, tác động đa điểm)
Hoạt chất chính: Propineb 700 g/kg (70% w/w)
Tác động: Propineb là hoạt chất thuộc nhóm dithiocarbamate, có chứa kẽm (Zinc+), tác động bảo vệ tiếp xúc đa điểm trên nhiều loại nấm bệnh. Thuốc ức chế đồng thời nhiều enzyme thiết yếu trong quá trình trao đổi chất của nấm, giúp ngăn chặn sự nảy mầm của bào tử và xâm nhiễm vào mô cây.
Trên cây lúa
Trên cây ngô
Trên cây khoai tây
Trên cây cà chua
Trên cây hành
Trên cây bắp cải
Trên cây dưa chuột
Trên cây nho
Trên cây xoài
Trên cây chôm chôm
Trên cây thanh long
Trên cây điều
Trên cây chè
Trên cây cà phê
Trên cây hồ tiêu
Trên cây lạc (đậu phộng)
Trên cây đậu tương
Trên cây thuốc lá
Trên cây cam
Trên cây vải
Propineb (nhóm dithiocarbamate, FRAC M03): Propineb là thuốc trừ bệnh bảo vệ tiếp xúc, ức chế đồng thời nhiều enzyme tham gia vào quá trình hô hấp tế bào và trao đổi chất của nấm, đặc biệt là các enzyme chứa nhóm thiol (–SH). Do tác động trên nhiều điểm mục tiêu cùng lúc, xác suất nấm phát triển tính kháng là rất thấp. Thuốc tạo lớp màng bảo vệ trên bề mặt lá và quả, ngăn bào tử nấm nảy mầm và xâm nhập vào mô cây.
| Cây trồng / Đối tượng | Liều lượng | Lượng nước phun |
|---|---|---|
| Lúa — đạo ôn | 1,5 kg/ha | 320 – 800 lít/ha |
| Lúa — lem lép hạt | 1,5 kg/ha | 320 – 800 lít/ha |
| Lúa — khô vằn | 1 – 1,5 kg/ha | 320 – 800 lít/ha |
| Ngô — đốm lá | 1,0 – 2 kg/ha | 320 – 500 lít/ha |
| Ngô — rỉ sắt | 1,0 – 2 kg/ha | 320 – 500 lít/ha |
| Ngô — khô vằn | 2 kg/ha | 320 – 500 lít/ha |
| Khoai tây — đốm vòng | 3 – 4 kg/ha | 1.000 lít/ha |
| Cà chua — cháy sớm | 3 – 4 kg/ha | 320 – 500 lít/ha |
| Hành — thối cổ rễ | 1,5 – 2 kg/ha | 320 – 500 lít/ha |
| Bắp cải — đốm lá | 1,5 – 2 kg/ha | 320 – 500 lít/ha |
| Dưa chuột — sương mai | 3 – 4 kg/ha | 320 – 500 lít/ha |
| Nho — sương mai | 0,20% | 400 – 500 lít/ha |
| Xoài — thán thư | 0,16 – 0,20% | 400 – 500 lít/ha |
| Chôm chôm — thán thư | 0,25% | Phun ướt đều tán cây |
| Thanh long — thán thư | 0,25% | Phun ướt đều cây trồng |
| Điều — thán thư | 0,3% | Phun ướt đều cây trồng |
| Chè — thán thư | 2 kg/ha | 320 – 500 lít/ha |
| Cà phê — thán thư | 2 – 3 kg/ha |