Thông báo
05/04/2026 00:00:28
05/04/2026 00:00:26
04/04/2026 16:58:18
28/02/2026 16:45:00
08/11/2025 13:38:07
Cam kết
Sản phẩm chất lượng
Giá siêu tốt
Giao tới cửa hàng
7 ngày đổi trả
Chống hàng giả
0.0
0 Đánh giá
0 Đã bán
Nhà Phân Phối Thanh Niên
Tham gia
Sản phẩm
Tỉ lệ phản hồi
Thời gian phản hồi
Validamycin 30g/l
bệnh khô vằn trên lúa, bệnh khô vằn trên ngô, khô vằn trên lúa, khô vằn trên ngô, lở cổ rễ trên dưa chuột, lở cổ rễ trên dưa hấu, lở cổ rễ trên thuốc lá, lở cổ rễ trên thuốc lào, nấm hồng trên cà phê, nấm hồng trên cao su, thán thư trên nhãn, thán thư trên vải
Công ty TNHH Việt Thắng
Công ty TNHH Việt Thắng
Tên sản phẩm: Valivithaco 5SC
Dạng thuốc: Huyền phù đậm đặc (SC)
Nhóm thuốc: Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất chính: Validamycin (Validamycin A, min 40%) 5% w/w
Tác động: Validamycin là kháng sinh sinh học tác động nội hấp, ức chế sự phát triển của sợi nấm và hạch nấm, đặc hiệu trên các loài nấm gây bệnh khô vằn, lở cổ rễ và một số nấm hại khác.
Trên cây lúa
Trên cây rau cải
Validamycin: Là kháng sinh sinh học được sản xuất từ vi khuẩn Streptomyces hygroscopicus var. limoneus. Validamycin ức chế enzyme trehalase trong tế bào nấm, làm rối loạn quá trình trao đổi năng lượng của nấm, từ đó ngăn sự phát triển của sợi nấm và làm hạch nấm không nảy mầm được. Thuốc không có tính diệt nấm trực tiếp nhưng kiềm hãm hiệu quả sự lây lan của mầm bệnh trong và ngoài mô cây.
| Cây trồng / Đối tượng | Liều lượng | Lượng nước |
|---|---|---|
| Lúa / Bệnh khô vằn | 1,0 lít/ha | 400–600 lít/ha |
| Rau cải / Bệnh chết ẻo (lở cổ rễ) | 1,0 lít/ha | 400–600 lít/ha |
Cách pha chế:
Thời điểm phun:
Số lần phun: Phun lần 1 khi vết bệnh mới xuất hiện. Trường hợp bệnh nặng, phun lần 2 cách lần 1 từ 7–10 ngày.
Bảo hộ khi sử dụng: Mang găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ và áo dài tay trong suốt quá trình pha và phun thuốc.
Nếu bị nhiễm: Rửa sạch da hoặc mắt ngay bằng nhiều nước sạch. Nếu nuốt phải thuốc, đưa nạn nhân đến cơ sở y tế gần nhất và mang theo nhãn sản phẩm.
Bảo quản: Nơi khô ráo, thoáng mát, dưới 30°C, xa tầm tay trẻ em, xa nguồn nước sinh hoạt và thực phẩm.
Thời gian cách ly: 7 ngày trên lúa và rau cải | Nhóm độc: GHS 5 — Không xếp loại | WHO IV — Tương đối an toàn (nhãn xanh lá)