Thông báo
05/04/2026 00:00:28
05/04/2026 00:00:26
04/04/2026 16:58:18
28/02/2026 16:45:00
08/11/2025 13:38:07
Cam kết
Sản phẩm chính hãng
Giá sỉ cạnh tranh
Giao tới cửa hàng
7 ngày đổi trả
Nguồn gốc rõ ràng
5.0
3 Đánh giá
31 Đã bán
NPP Crop Mart - Long An
Tham gia
Sản phẩm
Tỉ lệ phản hồi
Thời gian phản hồi
Kasugamycin 2% w/w
bạc lá trên lúa, đạo ôn trên lúa, lem lép hạt trên lúa, lở cổ rễ trên cà chua, lở cổ rễ trên dưa chuột, lở cổ rễ trên dưa hấu, lở cổ rễ trên thuốc lá, lở cổ rễ trên thuốc lào, sẹo trên cam, thán thư trên vải, thối nhũn do vi khuẩn trên bắp cải, thối nhũn do vi khuẩn trên hành
Công ty TNHH Việt Thắng
Công ty TNHH Việt Thắng
Tên sản phẩm: KAMSU 2SL
Dạng thuốc: Dung dịch tan trong nước (SL)
Nhóm thuốc: Thuốc trừ bệnh
Quy cách đóng gói: 450 ml/chai
Hoạt chất chính: Kasugamycin 2% w/v
Tác động: Kasugamycin là kháng sinh nông nghiệp có nguồn gốc sinh học, tác động nội hấp, đặc hiệu trên vi khuẩn và một số nấm gây bệnh cây trồng, ức chế quá trình tổng hợp protein của mầm bệnh ngay từ giai đoạn mới xâm nhiễm.
Trên cây lúa
Trên cây cà chua
Trên cây cam
Trên cây hành
Trên cây vải
Trên cây bắp cải
Trên cây dưa chuột
Trên cây dưa hấu
Trên cây thuốc lá
Trên cây thuốc lào
Trên cây xoài
Trên cây nhãn
Trên cây nho
Trên cây điều
Trên cây hồ tiêu
Kasugamycin: Là kháng sinh aminoglycosid có nguồn gốc từ vi khuẩn đất Streptomyces kasugaensis. Kasugamycin ức chế quá trình tổng hợp protein của tế bào mầm bệnh bằng cách gắn kết vào tiểu đơn vị 30S của ribosome, ngăn chặn quá trình dịch mã — từ đó ức chế sự phát triển và lây lan của nấm và vi khuẩn gây bệnh. Thuốc có tính nội hấp, di chuyển vào mô cây sau khi phun để bảo vệ từ bên trong.
| Cây trồng / Đối tượng | Liều lượng | Lượng nước phun |
|---|---|---|
| Lúa / Đạo ôn, bạc lá, lem lép hạt | 1,0 – 1,5 lít/ha | 400 – 600 lít/ha |
| Cà chua / Lở cổ rễ | 1,0 – 1,5 lít/ha | 400 – 600 lít/ha |
| Hành / Thối nhũn do vi khuẩn | 1,0 – 1,5 lít/ha | 400 – 600 lít/ha |
| Bắp cải / Thối nhũn do vi khuẩn | 1,0 – 1,5 lít/ha | 400 – 600 lít/ha |
| Dưa chuột / Lở cổ rễ | 1,0 – 1,5 lít/ha | 400 – 600 lít/ha |
| Dưa hấu / Lở cổ rễ | 1,0 – 1,5 lít/ha | 400 – 600 lít/ha |
| Thuốc lá / Lở cổ rễ | 1,0 – 1,5 lít/ha | 400 – 600 lít/ha |
| Thuốc lào / Lở cổ rễ | 1,0 – 1,5 lít/ha | 400 – 600 lít/ha |
| Cam / Sẹo | 0,2 – 0,3% | 400 – 600 lít/ha |
| Vải / Thán thư | 0,2 – 0,3% | 400 – 600 lít/ha |
| Xoài / Thán thư | 0,2 – 0,3% | 400 – 600 lít/ha |
| Nhãn / Thán thư | 0,2 – 0,3% | 400 – 600 lít/ha |
| Nho / Thán thư | 0,2 – 0,3% | 400 – 600 lít/ha |
| Điều / Thán thư | 0,2 – 0,3% | 400 – 600 lít/ha |
| Hồ tiêu / Thán thư | 0,2 – 0,3% | 400 – 600 lít/ha |
Cách