Cam kết

Icon

Sản phẩm chất lượng

Icon

Giá siêu tốt

Icon

Giao tới cửa hàng

Icon

7 ngày đổi trả

Icon

Chống hàng giả

Tervigo 20SC Chai 500ml

0.0

0 Đánh giá

0 Đã bán

Báo giá: Chai 500mlThùng 10 chai x 500ml

Thông tin nhà cung cấp

Nhà Phân Phối Thanh Niên

  • Long An
  • 4
  • 9 tháng trước

    Tham gia

  • 62

    Sản phẩm

  • 100%

    Tỉ lệ phản hồi

  • Trong vài giờ

    Thời gian phản hồi

Thông tin chi tiết

  • Thành phần chính

    Abamectin 20 g/l

  • Đối tượng sử dụng

    tuyến trùng trên cà phê, tuyến trùng trên cam, tuyến trùng trên hồ tiêu, tuyến trùng trên khoai tây, tuyến trùng trên sầu riêng, tuyến trùng trên thanh long

  • Đơn vị phân phối

    Công ty TNHH Syngenta Việt Nam

  • Đơn vị đăng ký

    Công ty TNHH Syngenta Việt Nam

Mô tả sản phẩm

THÔNG TIN CƠ BẢN

Tên sản phẩm: Tervigo® 020SC

Dạng thuốc: Huyền phù đậm đặc (SC)

Nhóm thuốc: Thuốc trừ sâu (phòng trừ tuyến trùng)

Quy cách đóng gói: 500 ml/chai

HOẠT CHẤT

Hoạt chất chính: Abamectin 20 g/l

Tác động: Abamectin là hoạt chất sinh học tác động thần kinh, có khả năng tiếp xúc và nội hấp, đặc hiệu trên tuyến trùng ký sinh rễ và một số loài côn trùng, nhện hại.

ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG

Trên cây cà phê

  • Tuyến trùng (Meloidogyne spp., Pratylenchus spp.) — ký sinh trong rễ, làm rễ bị u nốt, cây vàng lá, kém phát triển, giảm năng suất nghiêm trọng.

Trên cây hồ tiêu

  • Tuyến trùng (Meloidogyne spp., Pratylenchus spp.) — gây thối rễ, vàng lá, chết nhánh, là một trong những nguyên nhân chính gây chết cây hồ tiêu hàng loạt.

Trên cây sầu riêng

  • Tuyến trùng (Meloidogyne spp.) — tấn công hệ rễ tơ, làm cây suy kiệt, vàng lá, rụng lá và giảm khả năng đậu trái.

Trên cây cam

  • Tuyến trùng (Tylenchulus semipenetrans, Meloidogyne spp.) — ký sinh rễ, gây héo rũ, vàng lá, còi cọc và giảm chất lượng quả.

Trên cây thanh long

  • Tuyến trùng (Meloidogyne spp.) — gây u sưng rễ, ảnh hưởng đến khả năng hút nước và dinh dưỡng, cây kém phát triển.

Trên cây khoai tây

  • Tuyến trùng (Meloidogyne spp., Globodera spp.) — ký sinh và phá hủy rễ và củ, gây thiệt hại lớn về năng suất và chất lượng thu hoạch.

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

  • Phổ cây trồng rộng: Đăng ký sử dụng trên nhiều cây trồng có giá trị kinh tế cao như cà phê, hồ tiêu, sầu riêng, cam, thanh long và khoai tây.
  • Hiệu quả trừ tuyến trùng đặc hiệu: Hoạt chất Abamectin tác động trực tiếp vào hệ thần kinh tuyến trùng, tiêu diệt và ức chế sự phát triển của tuyến trùng ký sinh rễ.
  • Dạng SC dễ pha, phân tán tốt: Dạng huyền phù đậm đặc hòa tan đều trong nước, thuốc ngấm sâu vào vùng rễ, tiếp xúc tốt với tuyến trùng trong đất.
  • Ít độc, an toàn khi sử dụng đúng hướng dẫn: Xếp nhóm độc GHS 4 (ít độc), phù hợp sử dụng trên nhiều đối tượng cây ăn trái và cây công nghiệp.
  • Thời gian cách ly ngắn: Chỉ 7 ngày trước thu hoạch trên hầu hết các cây trồng đăng ký, hạn chế gián đoạn mùa vụ.
  • Hiệu quả kéo dài qua nhiều lần xử lý: Xử lý lặp lại 2–3 lần/mùa vụ, mỗi lần cách nhau 20–30 ngày giúp kiểm soát tuyến trùng bền vững.

CƠ CHẾ HOẠT ĐỘNG

Abamectin: Là hỗn hợp avermectin B1a và B1b, có nguồn gốc sinh học từ vi khuẩn Streptomyces avermitilis. Abamectin kích hoạt quá trình giải phóng và tăng cường hoạt động của GABA (gamma-aminobutyric acid) tại các khớp thần kinh — cơ, dẫn đến liệt cơ và tử vong ở tuyến trùng. Thuốc có khả năng nội hấp yếu vào mô thực vật nhưng chủ yếu tác động tiếp xúc trực tiếp với tuyến trùng trong vùng rễ. Thuốc được xếp vào nhóm IRAC 6 (chất kích hoạt kênh chloride do glutamate điều khiển — GluCl).

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG

Cây trồng / Đối tượng Liều lượng Lượng nước / gốc Thời gian cách ly
Cà phê / Tuyến trùng 0,5 – 1,0% (4 – 6 lít/ha) Tưới ướt đều quanh gốc 7 ngày
Hồ tiêu / Tuyến trùng 0,5 – 1,0% (4 – 6 lít/ha) Tưới ướt đều quanh gốc 7 ngày
Sầu riêng / Tuyến trùng 0,25% ~6 lít/gốc 7 ngày
Cam / Tuyến trùng 0,25% ~4 lít/gốc 5 ngày
Thanh long / Tuyến trùng 0,1 – 0,2% (4 – 6 lít/ha) Tưới ướt đều quanh gốc 7 ngày
Khoai tây / Tuyến trùng 2,5 – 5,0 lít/ha Tưới ướt đều quanh gốc 7 ngày

Cách dùng:

  1. Đo lượng thuốc cần pha theo liều lượng khuyến cáo cho từng cây trồng.
  2. Pha thuốc với lượng nước phù hợp, khuấy đều cho thuốc hòa tan hoàn toàn.
  3. Tưới đều dung dịch thuốc xung quanh gốc cây, tập trung vào vùng rễ hoạt động.
  4. Sau khi tưới thuốc, bổ sung thêm nước sạch để thuốc ngấm sâu và đều xuống tầng rễ.

Thời điểm xử lý:

  • Khi cây có biểu hiện ban đầu: vàng lá, kém phát triển, rụng lá bất thường.
  • Vào đầu mùa mưa, khi điều kiện thời tiết thuận lợi cho tuyến trùng phát triển và lây lan.
  • Đối với cam: xử lý khi tuyến trùng mới xuất hiện gây hại, tưới 2 lần cách nhau 20 ngày.
  • Có thể xử lý theo khuyến cáo của cơ quan quản lý nông nghiệp địa phương.

Số lần xử lý: Xử lý lặp lại 2–3 lần/mùa vụ, mỗi lần cách nhau 20–30 ngày tùy theo mức độ nhiễm tuyến trùng.

KHUYẾN CÁO KỸ THUẬT

  • Tưới đủ lượng nước sau khi xử lý thuốc để đảm bảo hoạt chất ngấm đến tầng rễ nơi tuyến trùng ký sinh.
  • Nên kết hợp quản lý tuyến trùng với các biện pháp canh tác như vệ sinh vườn, tránh lây lan qua dụng cụ và nước tưới nhiễm bệnh.
  • Luân phiên sử dụng với các nhóm thuốc trừ tuyến trùng khác cơ chế (không cùng nhóm IRAC 6) để giảm nguy cơ kháng thuốc.
  • Không sử dụng quá 3 lần/mùa vụ để hạn chế tích lũy tồn dư và phát triển tính kháng thuốc của tuyến trùng.
  • Đối với vườn bị nhiễm nặng, cần kết hợp với phân hữu cơ vi sinh và cải tạo đất để tăng hiệu quả phòng trừ lâu dài.

LƯU Ý AN TOÀN

Bảo hộ khi sử dụng: Đeo găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ, mặc áo dài tay trong suốt quá trình pha chế và tưới thuốc.

Nếu bị nhiễm: Rửa sạch da hoặc mắt ngay lập tức bằng nhiều nước sạch — đưa đến cơ sở y tế nếu có triệu chứng bất thường.

Bảo quản: Nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh nắng trực tiếp, xa tầm tay trẻ em và tách biệt khỏi thực phẩm, thức ăn chăn nuôi.

Thời gian cách ly: 7 ngày (cà phê, hồ tiêu, sầu riêng, thanh long, khoai tây) | 5 ngày (cam) | Nhóm độc: GHS 4 — Ít độc | Mã IRAC: 6

Đánh giá nhận xét về sản phẩm

Tổng quan (0 lượt đánh giá)

0/5
Rất tiếc, không tìm thấy đánh giá nào.

Có thể bạn cũng thích

Targo Voliam 063SC Chai 250ml
Targo Voliam 063SC Chai 250ml

0.0

1xx.xxx
  • Đã bán 0

  • Long An

Map Permethrin 50EC – Chai 480ml
Map Permethrin 50EC - Chai 480ml

0.0

2xx.xxx
  • Đã bán 0

  • Long An

Reasgant 3.6EC Chai 450ml
Reasgant 3.6EC Chai 450ml

0.0

5x.xxx
  • Đã bán 0

  • Long An

Tictak 50EC
Tictak 50EC

0.0

7x.xxx
  • Đã bán 0

  • Long An

Selecron 500 EC Chai 100ml
Selecron 500 EC Chai 100ml

0.0

5x.xxx
  • Đã bán 0

  • Long An

Fortac 5EC Chai 450ml
Fortac 5EC Chai 450ml

0.0

4x.xxx
  • Đã bán 0

  • Long An

Địa chỉ mới

  • Bắt buộc
  • Số điện thoại không hợp lệ.
  • Bắt buộc
  • Bắt buộc
  • Bắt buộc
  • Bắt buộc