Cam kết

Icon

Sản phẩm chất lượng

Icon

Giá siêu tốt

Icon

Giao tới cửa hàng

Icon

7 ngày đổi trả

Icon

Chống hàng giả

Nativo 750WG Gói 60gr

0.0

0 Đánh giá

0 Đã bán

Báo giá: Gói 60grThùng 30 gói x 60gr

Thông tin nhà cung cấp

Nhà Phân Phối Thanh Niên

  • Long An
  • 4
  • 9 tháng trước

    Tham gia

  • 62

    Sản phẩm

  • 100%

    Tỉ lệ phản hồi

  • Trong vài giờ

    Thời gian phản hồi

Thông tin chi tiết

  • Thành phần chính

    Tebuconazole 500 g/kg + Trifloxystrobin 250 g/kg 750g/kg

  • Đối tượng sử dụng

    đốm lá trên hồ tiêu, đốm lá trên hoa cúc, đốm lá trên ngô, đốm vòng trên khoai tây, khô vằn trên ngô, phấn trắng trên hoa hồng, rỉ sắt trên cà phê, rỉ sắt trên đậu tương, rỉ sắt trên lạc, sọc đen trên ca cao, thán thư trên ca cao, thán thư trên cà phê, thán thư trên điều, thán thư trên hoa hồng

  • Đơn vị phân phối

    Bayer Vietnam Ltd.

  • Đơn vị đăng ký

    Bayer Vietnam Ltd.

Mô tả sản phẩm

THÔNG TIN CƠ BẢN

Tên sản phẩm: Nativo 750WG

Dạng thuốc: Hạt phân tán trong nước (WG)

Nhóm thuốc: Thuốc trừ bệnh

HOẠT CHẤT

Hoạt chất chính: Tebuconazole 500 g/kg + Trifloxystrobin 250 g/kg

Tác động: Kết hợp hoạt chất nội hấp lưu dẫn (Tebuconazole) và tiếp xúc-thấm sâu (Trifloxystrobin), cho hiệu quả kép: ngăn chặn nhanh sự lây lan của nấm bệnh đồng thời tiêu diệt tận gốc mầm bệnh đã xâm nhiễm trên cây trồng.

ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG

Trên cây lúa

  • Bệnh đạo ôn (Pyricularia oryzae) — gây cháy lá, lép hạt, thiệt hại nặng năng suất nhất là giai đoạn trỗ bông.
  • Bệnh khô vằn / đốm vằn (Rhizoctonia solani) — gây thối bẹ lá, làm lúa đổ ngã và giảm tỷ lệ hạt chắc.
  • Bệnh lem lép hạt — làm hạt biến màu, lép lửng, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và năng suất thu hoạch.

Trên cây ngô

  • Bệnh khô vằn / đốm vằn (Rhizoctonia solani) — tấn công bẹ lá và thân, làm cây yếu, dễ đổ ngã.
  • Bệnh đốm lá (Cercospora zeae-maydis / Helminthosporium turcicum) — làm giảm diện tích quang hợp, ảnh hưởng đến năng suất bắp.

Trên cây hoa cúc

  • Bệnh đốm lá — gây đốm vàng, nâu trên lá, làm mất giá trị thẩm mỹ và thương phẩm của hoa.

Trên cây hoa hồng

  • Bệnh phấn trắng (Sphaerotheca pannosa) — phủ lớp bột trắng lên lá non và nụ hoa, kìm hãm sinh trưởng.
  • Bệnh thán thư (Colletotrichum spp.) — gây đốm nâu đen trên lá và cành, làm rụng hoa sớm.

Trên cây xoài

  • Bệnh rỉ sắt — gây đốm vàng cam trên lá, làm lá rụng sớm, ảnh hưởng đến ra hoa đậu trái.

Trên cây hồ tiêu

  • Bệnh đốm lá — tạo đốm nâu trên phiến lá, gây rụng lá hàng loạt khi bệnh nặng.

Trên cây khoai tây

  • Bệnh đốm vòng (Alternaria solani) — hình thành vòng đồng tâm trên lá, làm lá khô chết sớm, giảm sản lượng củ.

Trên cây cà chua

  • Bệnh sọc đen — gây sọc nâu đen trên thân và cành, làm cây héo rũ và chết nhánh.

Trên cây ca cao

  • Bệnh thán thư (Colletotrichum spp.) — gây thối quả, đốm lá và chết ngọn, ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất.
  • Bệnh sọc đen — gây tổn thương thân và cành non, làm suy yếu cây.

Trên cây điều

  • Bệnh thán thư (Colletotrichum gloeosporioides) — tấn công chồi non, hoa và quả, gây rụng hoa trái hàng loạt.

Trên cây cà phê

  • Bệnh rỉ sắt (Hemileia vastatrix) — phủ bào tử vàng cam mặt dưới lá, làm lá rụng sớm và suy kiệt cây.
  • Bệnh thán thư (Colletotrichum spp.) — gây thối quả xanh và khô cành, giảm sản lượng và chất lượng nhân.

Trên cây lạc

  • Bệnh rỉ sắt (Puccinia arachidis) — tạo ổ bào tử nâu đỏ trên lá, làm lá vàng rụng sớm, ảnh hưởng đến năng suất củ.

Trên cây đậu tương

  • Bệnh rỉ sắt (Phakopsora pachyrhizi) — lây lan nhanh, gây rụng lá ồ ạt, có thể mất trắng nếu không phòng trừ kịp thời.

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

  • Hiệu quả kép hai hoạt chất: Tebuconazole và Trifloxystrobin phối hợp cho tác động nội hấp lẫn tiếp xúc, kiểm soát bệnh toàn diện hơn so với dùng đơn lẻ.
  • Phổ tác động rộng: Đăng ký phòng trừ trên nhiều cây trồng và nhiều nhóm nấm bệnh khác nhau (Ascomycetes, Basidiomycetes), phù hợp mô hình đa canh.
  • Dạng hạt phân tán WG dễ sử dụng: Tan nhanh trong nước, ít bụi khi pha chế, giảm nguy cơ tiếp xúc hoạt chất so với dạng bột mịn (WP).
  • Thời gian cách ly ngắn: Chỉ 7 ngày trước thu hoạch trên tất cả cây trồng đăng ký, thuận tiện cho lịch thu hoạch dày của nhiều vụ sản xuất.
  • Phun khi bệnh mới xuất hiện cho hiệu quả tốt nhất: Khuyến nghị phun sớm ở ngưỡng bệnh 5–10% giúp kiểm soát triệt để, tiết kiệm số lần phun.
  • Nhóm độc thấp (GHS 5 — Không xếp loại): Mức độ độc hại thấp với người sử dụng khi tuân thủ đúng hướng dẫn bảo hộ.

CƠ CHẾ HOẠT ĐỘNG

Tebuconazole: Thuộc nhóm triazole (FRAC nhóm 3 — DMI), ức chế enzyme lanosterol 14α-demethylase trong con đường tổng hợp ergosterol của nấm, làm màng tế bào nấm mất tính ổn định và nấm không thể sinh trưởng hoặc phát triển thêm. Hoạt chất có tính nội hấp lưu dẫn mạnh, di chuyển trong mạch dẫn của cây sau khi phun.

Trifloxystrobin: Thuộc nhóm strobilurin (FRAC nhóm 11 — QoI), ức chế quá trình hô hấp ty thể của nấm tại vị trí Qo của phức hợp III chuỗi chuyền điện tử, ngăn chặn sản sinh năng lượng ATP và tiêu diệt nhanh các giai đoạn nảy mầm bào tử, hình thành ống mầm. Hoạt chất có đặc tính tiếp xúc và thấm sâu qua bề mặt lá.

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG

Cây trồng / Đối tượng Liều lượng Lượng nước phun
Lúa / Đạo ôn, lem lép hạt 100–120 g/ha (2 gói 60 g/ha) 320–400 lít/ha
Lúa / Khô vằn 120 g/ha (2 gói 60 g/ha) 320–400 lít/ha
Ngô / Khô vằn, đốm lá 120 g/ha (2 gói 60 g/ha) 400–500 lít/ha
Hoa cúc / Đốm lá 200 g/ha (pha 10–12,5 g/bình 25 lít) 400–500 lít/ha
Hoa hồng / Phấn trắng, thán thư 200 g/ha (pha 10–12,5 g/bình 25 lít) 400–500 lít/ha
Xoài, tiêu / Rỉ sắt, đốm lá 200 g/ha (pha 10–12,5 g/bình 25 lít) 400–500 lít/ha
Lạc, đậu tương / Rỉ sắt 200 g/ha 400–500 lít/ha
Khoai tây / Đốm vòng 150 g/ha (2,5 gói 60 g/ha) 400 lít/ha
Cà chua / Sọc đen 25 g/100 lít nước (nồng độ 0,025%) Phun ướt đều tán cây
Ca cao / Thán thư, sọc đen 33 g/100 lít nước (nồng độ 0,033%) Phun ướt đều tán cây
Điều / Thán thư 40 g/100 lít nước (nồng độ 0,04%) Phun ướt đều tán cây
Cà phê / Rỉ sắt, thán thư 40 g/100 lít nước (nồng độ 0,04%) Phun ướt đều tán cây

Cách pha chế:

  1. Đong lượng thuốc cần dùng theo liều khuyến cáo cho từng cây trồng.
  2. Cho khoảng 1/3 lượng nước sạch cần thiết vào bình phun, cho thuốc vào khuấy đều cho tan hoàn toàn.
  3. Bổ sung phần nước còn lại vào bình, khuấy đều lần nữa rồi tiến hành phun.

Thời điểm phun:

  • Phun khi bệnh mới xuất hiện — hiệu quả tốt nhất ở ngưỡng

Đánh giá nhận xét về sản phẩm

Tổng quan (0 lượt đánh giá)

0/5
Rất tiếc, không tìm thấy đánh giá nào.

Có thể bạn cũng thích

Miravis 200SC Chai 100ml
Miravis 200SC Chai 100ml

0.0

1xx.xxx
  • Đã bán 0

  • Long An

Ridomil Gold 68WG – gói 100gr – Thanh niên
Ridomil Gold 68WG - gói 100gr - Thanh niên

0.0

5x.xxx
  • Đã bán 0

  • Long An

Antracol 70 WP – Gói 1kg
Antracol 70 WP - Gói 1kg

0.0

2xx.xxx
  • Đã bán 0

  • Long An

Kansui 21.2WP Gói 100g
Kansui 21.2WP Gói 100g

0.0

1x.xxx
  • Đã bán 0

  • Long An

Filia525SE 250ml – Thanh niên
Filia525SE 250ml - Thanh niên

0.0

1xx.xxx
  • Đã bán 0

  • Long An

Forthane 80WP – Gói 1kg – Thanh niên
Forthane 80WP - Gói 1kg - Thanh niên

0.0

1xx.xxx
  • Đã bán 0

  • Long An

Địa chỉ mới

  • Bắt buộc
  • Số điện thoại không hợp lệ.
  • Bắt buộc
  • Bắt buộc
  • Bắt buộc
  • Bắt buộc