Cam kết

Icon

Sản phẩm chất lượng

Icon

Giá siêu tốt

Icon

Giao tới cửa hàng

Icon

7 ngày đổi trả

Icon

Chống hàng giả

Trang chủCửa hàngThuốc Trừ SâuTrivor 310DC – Chai 100ml

Trivor 310DC - Chai 100ml

0.0

0 Đánh giá

0 Đã bán

Báo giá: Chai 100mlthùng 100 chai x 100ml

Thông tin nhà cung cấp

Nhà Phân Phối Thanh Niên

  • Long An
  • 4
  • 9 tháng trước

    Tham gia

  • 62

    Sản phẩm

  • 100%

    Tỉ lệ phản hồi

  • Trong vài giờ

    Thời gian phản hồi

Thông tin chi tiết

  • Thành phần chính

    Acetamiprid 186g/l + Pyriproxyfen 124g/l 310 g/l

  • Đối tượng sử dụng

    rệp sáp trên hồ tiêu

  • Đơn vị phân phối

    Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Witip.

  • Đơn vị đăng ký

    Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Witip.

Mô tả sản phẩm

THÔNG TIN CƠ BẢN

Tên sản phẩm: TRIVOR 310DC

Dạng thuốc: Huyền phù đậm đặc (DC)

Nhóm thuốc: Thuốc trừ sâu

HOẠT CHẤT

Hoạt chất chính: Acetamiprid 186 g/L + Buprofezin 124 g/L (tổng 310 g/L)

Tác động: Kết hợp tác động tiếp xúc và nội hấp của Acetamiprid với cơ chế ức chế lột xác của Buprofezin, tạo hiệu quả kép — tiêu diệt nhanh cá thể trưởng thành đồng thời cắt đứt vòng sinh trưởng của rệp sáp.

ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG

Trên cây hồ tiêu

  • Rệp sáp (Pseudococcus spp.) — bám chặt vào dây, chùm quả, hút nhựa cây làm lá vàng, quả lép, ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất và chất lượng vụ thu hoạch.

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

  • Hiệu quả kép trên rệp sáp: Hai hoạt chất phối hợp đồng thời diệt cá thể trưởng thành và ức chế lột xác của ấu trùng, ngăn chặn tái phát mật độ sau phun.
  • Dạng bào chế DC — phân tán đồng đều: Dạng huyền phù đậm đặc giúp thuốc phân tán tốt trong nước, bám dính chặt trên bề mặt lá, dây và chùm quả.
  • Liều dùng thấp — hiệu quả cao: Chỉ cần nồng độ 0,04% đã đạt hiệu quả phòng trừ, tiết kiệm chi phí cho người trồng tiêu.
  • Thời gian cách ly ngắn: Chỉ 7 ngày sau phun có thể thu hoạch, phù hợp với lịch canh tác và đảm bảo an toàn nông sản.
  • Nhóm độc thấp (GHS 4): Ít độc với người sử dụng, an toàn hơn khi áp dụng đúng hướng dẫn bảo hộ lao động.

CƠ CHẾ HOẠT ĐỘNG

Acetamiprid: Thuộc nhóm neonicotinoid (IRAC nhóm 4A), tác động nội hấp và tiếp xúc — gắn kết vào thụ thể nicotinic acetylcholine của hệ thần kinh côn trùng, gây kích thích liên tục, tê liệt và chết nhanh.

Buprofezin: Thuộc nhóm thiadiazine (IRAC nhóm 16), ức chế quá trình tổng hợp chitin — ngăn ấu trùng lột xác bình thường, làm gián đoạn vòng đời và suy giảm quần thể rệp sáp về lâu dài.

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG

Cây trồng / Đối tượng Liều lượng Lượng nước
Hồ tiêu / Rệp sáp 0,04% (tương đương 600–800 ml thuốc/ha) 600–800 lít/ha

Cách pha chế:

  1. Đong lượng thuốc cần dùng theo tỷ lệ 0,04% (ví dụ: 40 ml thuốc pha trong 100 lít nước).
  2. Cho khoảng 1/3 lượng nước vào bình phun, sau đó thêm thuốc vào và khuấy đều.
  3. Đổ thêm phần nước còn lại, khuấy đều lần cuối trước khi phun.

Thời điểm phun:

  • Phun khi mật độ rệp sáp đạt khoảng 5–7 con/dây hoặc chùm quả.
  • Nên phun vào sáng sớm hoặc chiều mát, tránh phun lúc trời mưa hoặc nắng gắt.

Số lần phun: Phun 1 lần khi mật độ đạt ngưỡng phòng trừ. Theo dõi sau 7–10 ngày, nếu mật độ rệp còn cao có thể phun bổ sung.

KHUYẾN CÁO KỸ THUẬT

  • Phun thuốc trực tiếp và đều lên các vị trí rệp sáp tập trung như gốc dây, chùm quả, nách lá để đảm bảo tiếp xúc tối đa.
  • Luân phiên TRIVOR 310DC với các nhóm hoạt chất khác (không thuộc nhóm neonicotinoid hoặc thiadiazine) để hạn chế nguy cơ kháng thuốc.
  • Không phun khi đang có mưa hoặc dự báo mưa trong vòng 4–6 giờ sau phun, tránh làm giảm hiệu lực thuốc.
  • Không đổ thuốc thừa hoặc nước rửa bình xuống ao, hồ, kênh rạch — có thể gây độc cho thủy sinh vật.
  • Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp và xa nguồn nước sinh hoạt.

LƯU Ý AN TOÀN

Bảo hộ khi sử dụng: Đeo găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ, mặc áo dài tay trong suốt quá trình pha và phun thuốc.

Nếu bị nhiễm: Rửa sạch vùng da hoặc mắt tiếp xúc ngay bằng nhiều nước sạch — đưa đến cơ sở y tế ngay nếu có triệu chứng bất thường như chóng mặt, buồn nôn, kích ứng mắt.

Bảo quản: Nơi khô ráo, thoáng mát, dưới 30°C, xa tầm tay trẻ em và tách biệt khỏi thực phẩm, thức ăn chăn nuôi.

Thời gian cách ly: 7 ngày trên cây hồ tiêu | Mã IRAC: Acetamiprid — nhóm 4A; Buprofezin — nhóm 16

Đánh giá nhận xét về sản phẩm

Tổng quan (0 lượt đánh giá)

0/5
Rất tiếc, không tìm thấy đánh giá nào.

Có thể bạn cũng thích

Tervigo 20SC Chai 500ml
Tervigo 20SC Chai 500ml

0.0

3xx.xxx
  • Đã bán 0

  • Long An

Arrivo 25EC Chai 1 lít
Arrivo 25EC Chai 1 lít

0.0

1xx.xxx
  • Đã bán 0

  • Long An

Velum prime 400SC – Chai 100ml
Velum prime 400SC - Chai 100ml

0.0

4xx.xxx
  • Đã bán 0

  • Long An

Chess 50WG Gói 25g
Chess 50WG Gói 25g

0.0

3x.xxx
  • Đã bán 0

  • Long An

Incipio 200SC – 8ml (4 Hộp x 100 gói) – Crop mart
Incipio 200SC - 8ml (4 Hộp x 100 gói) - Crop mart

0.0

3x.xxx
  • Đã bán 0

  • Hồ Chí Minh

Reasgant 3.6EC Chai 450ml
Reasgant 3.6EC Chai 450ml

0.0

5x.xxx
  • Đã bán 0

  • Long An

Địa chỉ mới

  • Bắt buộc
  • Số điện thoại không hợp lệ.
  • Bắt buộc
  • Bắt buộc
  • Bắt buộc
  • Bắt buộc