Thông báo
05/04/2026 00:00:28
05/04/2026 00:00:26
04/04/2026 16:58:18
28/02/2026 16:45:00
08/11/2025 13:38:07
Cam kết
Sản phẩm chất lượng
Giá siêu tốt
Giao tới cửa hàng
7 ngày đổi trả
Chống hàng giả
0.0
0 Đánh giá
0 Đã bán
Nhà Phân Phối Thanh Niên
Tham gia
Sản phẩm
Tỉ lệ phản hồi
Thời gian phản hồi
Acetamiprid 186g/l + Pyriproxyfen 124g/l 310 g/l
rệp sáp trên hồ tiêu
Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Witip.
Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Witip.
Tên sản phẩm: TRIVOR 310DC
Dạng thuốc: Huyền phù đậm đặc (DC)
Nhóm thuốc: Thuốc trừ sâu
Hoạt chất chính: Acetamiprid 186 g/L + Buprofezin 124 g/L (tổng 310 g/L)
Tác động: Kết hợp tác động tiếp xúc và nội hấp của Acetamiprid với cơ chế ức chế lột xác của Buprofezin, tạo hiệu quả kép — tiêu diệt nhanh cá thể trưởng thành đồng thời cắt đứt vòng sinh trưởng của rệp sáp.
Trên cây hồ tiêu
Acetamiprid: Thuộc nhóm neonicotinoid (IRAC nhóm 4A), tác động nội hấp và tiếp xúc — gắn kết vào thụ thể nicotinic acetylcholine của hệ thần kinh côn trùng, gây kích thích liên tục, tê liệt và chết nhanh.
Buprofezin: Thuộc nhóm thiadiazine (IRAC nhóm 16), ức chế quá trình tổng hợp chitin — ngăn ấu trùng lột xác bình thường, làm gián đoạn vòng đời và suy giảm quần thể rệp sáp về lâu dài.
| Cây trồng / Đối tượng | Liều lượng | Lượng nước |
|---|---|---|
| Hồ tiêu / Rệp sáp | 0,04% (tương đương 600–800 ml thuốc/ha) | 600–800 lít/ha |
Cách pha chế:
Thời điểm phun:
Số lần phun: Phun 1 lần khi mật độ đạt ngưỡng phòng trừ. Theo dõi sau 7–10 ngày, nếu mật độ rệp còn cao có thể phun bổ sung.
Bảo hộ khi sử dụng: Đeo găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ, mặc áo dài tay trong suốt quá trình pha và phun thuốc.
Nếu bị nhiễm: Rửa sạch vùng da hoặc mắt tiếp xúc ngay bằng nhiều nước sạch — đưa đến cơ sở y tế ngay nếu có triệu chứng bất thường như chóng mặt, buồn nôn, kích ứng mắt.
Bảo quản: Nơi khô ráo, thoáng mát, dưới 30°C, xa tầm tay trẻ em và tách biệt khỏi thực phẩm, thức ăn chăn nuôi.
Thời gian cách ly: 7 ngày trên cây hồ tiêu | Mã IRAC: Acetamiprid — nhóm 4A; Buprofezin — nhóm 16